Doanh nghiệp ngành Sản xuất các cấu kiện kim loại
Mã ngành 2511 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 1.969 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2025
Chi nhánh 1 - Công ty TNHH Tiến Độ C10/10A1 Kinh Trung Ương, Ấp 32, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0305888862-001Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Tự Động Hóa Hùng Vương – Chi nhánh Hồ Chí Minh Số 5 đường 28 KDC Vĩnh Phú 2, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0107841365-001Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Sunwoo Vina Lô A5-4 Khu công nghiệp Phúc Điền mở rộng, Xã Kẻ Sặt, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801496559Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Công Nghệ Chính Xác Zy Việt Nam Một phần lô XN6 (kí hiệu là XN6 – 1), khu công nghiệp Lai Cách, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801495530Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Kỹ thuật Chân Không Việt Nam Khu Nam Quang, Phường Ái Quốc, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801477884Đang hoạt động
-
2025
Công ty cổ phần Cơ Khí xây dựng Và thương mại Megasea Cụm công nghiệp Kỳ Sơn, Tổ dân phố Phạm Xá, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801475326Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Cơ Khí Chính Xác Thủy Bộ Tân Việt Thửa đất số 125, Tờ bản đồ số 14, Xóm 2, Thôn Cam Lộ, Xã Hà Bắc, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801470624Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Cơ Khí Và xây dựng Vgreen Home Khu Hố Dầu, Phường Nguyễn Trãi, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801467396Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Công Nghệ Lingfa Cụm công nghiệp Tráng Liệt, Xã Kẻ Sặt, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801459821Đang hoạt động
-
2026
Chi nhánh công ty TNHH Khuôn Mẫu Phú Hưng Ngõ 07, Khu đô thị Nguyên Khê, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội, Việt Nam 2400961883-001Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Sản xuất các cấu kiện kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 353
- 2 Thành phố Hà Nội 313
- 3 Tỉnh Bắc Ninh 151
- 4 Tỉnh Đồng Nai 124
- 5 Tỉnh Ninh Bình 113
- 6 Tỉnh Hưng Yên 98
- 7 Thành phố Hải Phòng 89
- 8 Tỉnh Phú Thọ 74
- 9 Tỉnh Khánh Hòa 55
- 10 Thành phố Cần Thơ 53
- 11 Tỉnh Thanh Hóa 50
- 12 Tỉnh Gia Lai 42
- 13 Tỉnh Đắk Lắk 41
- 14 Tỉnh Nghệ An 40
- 15 Thành phố Đà Nẵng 36
- 16 Tỉnh Thái Nguyên 32
- 17 Tỉnh Lâm Đồng 31
- 18 Tỉnh Tây Ninh 28
- 19 Tỉnh Tuyên Quang 28
- 20 Tỉnh Hà Tĩnh 27
- 21 Tỉnh An Giang 24
- 22 Thành phố Huế 22
- 23 Tỉnh Quảng Ngãi 20
- 24 Tỉnh Quảng Trị 20
- 25 Tỉnh Quảng Ninh 19
- 26 Tỉnh Vĩnh Long 19
- 27 Tỉnh Đồng Tháp 13
- 28 Tỉnh Cà Mau 12
- 29 Tỉnh Cao Bằng 10
- 30 Tỉnh Lào Cai 10
- 31 Tỉnh Sơn La 10
- 32 Tỉnh Lai Châu 3
- 33 Tỉnh Lạng Sơn 3
- 34 Tỉnh Điện Biên 1