Doanh nghiệp ngành Sản xuất các cấu kiện kim loại
Mã ngành 2511 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 1.969 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2026
Công ty TNHH Nhôm Kính Huy Hùng HH Số nhà 33, Ngõ 2 Đường Viết Sáo, Khu dân cư số 4, Tổ dân phố Vĩnh Khê, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202345134Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Sincerite Việt Nam Lô L1.24B, L1.23 KCN Đồ Sơn, Phường Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202330106Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Kết Cấu Thép Và xây dựng thương mại Đức Toàn Tổ dân phố 9 (tại nhà bà Nguyễn Thị Loan), Phường Bạch Đằng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202315394Đang hoạt động
-
2010
Công ty TNHH Khuôn Mẫu Minh Đạt Số 350 đường Tôn Đức Thắng, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0201046170Đang hoạt động
-
2007
Công ty TNHH Cơ Khí Và thương mại Quỳnh Phát Số 23 đường Nguyễn Văn Linh, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200779062Đang hoạt động
-
2006
Công ty cổ phần công nghiệp - Xây dựng 204 Tổ dân phố Ngô Hùng, Phường Hồng An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200679639Đang hoạt động
-
2002
Công ty TNHH Kết Cấu Thép & Xây dựng Yến Huy Số 227 đường Mạc Đăng Doanh, Phường Hưng Đạo, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200457403Đang hoạt động
-
2026
Công ty cổ phần sản xuất Và phát triển Phú Bình Lô CN 02A Cụm Công Nghiệp Jutech, Xã Xuân Cẩm, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401078208Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Cơ Khí Nhôm Kính Huy Hoàng Thôn Chiến Thắng, Xã Bắc Lũng, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401076747Đang hoạt động
- — Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Jexon Việt Nam Nhà xưởng số 01, Cụm công nghiệp Nội Hoàng, Phường Tiền Phong, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401071202Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Đầu tư thương mại Và sản xuất Amp Số nhà 33 Phạm Túc Minh, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401067855Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Sản xuất các cấu kiện kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 353
- 2 Thành phố Hà Nội 313
- 3 Tỉnh Bắc Ninh 151
- 4 Tỉnh Đồng Nai 124
- 5 Tỉnh Ninh Bình 113
- 6 Tỉnh Hưng Yên 98
- 7 Thành phố Hải Phòng 89
- 8 Tỉnh Phú Thọ 74
- 9 Tỉnh Khánh Hòa 55
- 10 Thành phố Cần Thơ 53
- 11 Tỉnh Thanh Hóa 50
- 12 Tỉnh Gia Lai 42
- 13 Tỉnh Đắk Lắk 41
- 14 Tỉnh Nghệ An 40
- 15 Thành phố Đà Nẵng 36
- 16 Tỉnh Thái Nguyên 32
- 17 Tỉnh Lâm Đồng 31
- 18 Tỉnh Tây Ninh 28
- 19 Tỉnh Tuyên Quang 28
- 20 Tỉnh Hà Tĩnh 27
- 21 Tỉnh An Giang 24
- 22 Thành phố Huế 22
- 23 Tỉnh Quảng Ngãi 20
- 24 Tỉnh Quảng Trị 20
- 25 Tỉnh Quảng Ninh 19
- 26 Tỉnh Vĩnh Long 19
- 27 Tỉnh Đồng Tháp 13
- 28 Tỉnh Cà Mau 12
- 29 Tỉnh Cao Bằng 10
- 30 Tỉnh Lào Cai 10
- 31 Tỉnh Sơn La 10
- 32 Tỉnh Lai Châu 3
- 33 Tỉnh Lạng Sơn 3
- 34 Tỉnh Điện Biên 1