Doanh nghiệp ngành Sản xuất các cấu kiện kim loại
Mã ngành 2511 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 1.969 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2008 Đang hoạt động
-
2026
Công ty cổ phần đầu tư Quốc Tế Coolhome Số 368 Lý Bôn, Phường Thái Bình, Hưng Yên, Việt Nam. 1001332497Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại Cơ Khí xây dựng Toàn Tuấn Nhà ông Tuấn, thôn An Vĩnh, Xã Bắc Tiên Hưng, Hưng Yên, Việt Nam. 1001330690Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Giang Anh 96 Tại nhà ông Vũ Trường Giang, tổ dân phố Trường Mại, Phường Thái Bình, Hưng Yên, Việt Nam. 1001330041Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH TNX Kim Sơn SN 07, đường Phan Bội Châu, tổ 2, Phường Thái Bình, Hưng Yên, Việt Nam. 1001315068Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại Tổng Hợp Hưng Sơn Thôn Long Bối Đông, Xã Đông Hưng, Hưng Yên, Việt Nam. 1001310020Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Sản xuất & Thương mại Rèm Hiền Anh Nhà ông Vũ Xuân Hải, thôn Anh Dũng, Xã Đông Hưng, Hưng Yên, Việt Nam. 1001304482Đang hoạt động
-
2011
Công ty cổ phần xây dựng TĐ Phú Cường Nhà ông Phạm Văn Cường, Số nhà 679, Đường Long Hưng, Phường Trà Lý, Hưng Yên, Việt Nam. 1000901687Đang hoạt động
-
2007
Công ty trách nhiệm hữu hạn Minh Danh Lô diện tích 8.172,3 m2, cụm công nghiệp Đông La, Xã Đông Hưng, Hưng Yên, Việt Nam. 1000417684Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Nhôm Kính Cơ Khí Phố Hiến Thửa đất số 497, tờ bản đồ số 4, khu dân cư Nu9, Phường Phố Hiến, Hưng Yên, Việt Nam. 0901244925Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Sản Phẩm Kim Loại Xingfa Việt Nam Thôn Vĩnh Bảo, Xã Nghĩa Trụ, Hưng Yên, Việt Nam. 0901241272Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Dịch vụ thương mại Và sản xuất An Khang Đường Hoàng Hoa Thám, Tổ dân phố Dương Phú, Phường Thượng Hồng, Hưng Yên, Việt Nam. 0901237300Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Sản xuất các cấu kiện kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 353
- 2 Thành phố Hà Nội 313
- 3 Tỉnh Bắc Ninh 151
- 4 Tỉnh Đồng Nai 124
- 5 Tỉnh Ninh Bình 113
- 6 Tỉnh Hưng Yên 98
- 7 Thành phố Hải Phòng 89
- 8 Tỉnh Phú Thọ 74
- 9 Tỉnh Khánh Hòa 55
- 10 Thành phố Cần Thơ 53
- 11 Tỉnh Thanh Hóa 50
- 12 Tỉnh Gia Lai 42
- 13 Tỉnh Đắk Lắk 41
- 14 Tỉnh Nghệ An 40
- 15 Thành phố Đà Nẵng 36
- 16 Tỉnh Thái Nguyên 32
- 17 Tỉnh Lâm Đồng 31
- 18 Tỉnh Tây Ninh 28
- 19 Tỉnh Tuyên Quang 28
- 20 Tỉnh Hà Tĩnh 27
- 21 Tỉnh An Giang 24
- 22 Thành phố Huế 22
- 23 Tỉnh Quảng Ngãi 20
- 24 Tỉnh Quảng Trị 20
- 25 Tỉnh Quảng Ninh 19
- 26 Tỉnh Vĩnh Long 19
- 27 Tỉnh Đồng Tháp 13
- 28 Tỉnh Cà Mau 12
- 29 Tỉnh Cao Bằng 10
- 30 Tỉnh Lào Cai 10
- 31 Tỉnh Sơn La 10
- 32 Tỉnh Lai Châu 3
- 33 Tỉnh Lạng Sơn 3
- 34 Tỉnh Điện Biên 1