Doanh nghiệp ngành Sản xuất các cấu kiện kim loại
Mã ngành 2511 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 1.969 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2026
Công ty TNHH MTV Kết Cấu Thép 413 Thửa đất số 191, tờ bản đồ số 29, ấp Thanh Trung, Phường Thanh Điền, Tây Ninh, Việt Nam. 3901387686Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2025
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Đông Gia Phát 104 đường Trường Đông, ấp Trường Đức, Phường Long Hoa, Tây Ninh, Việt Nam. 3901366171Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Cơ Khí Tuân Tân Mỹ Thửa đất số 1315, tờ bản đồ số 18, ấp Tân Mỹ, Xã Hậu Nghĩa, Tây Ninh, Việt Nam. 1102134389Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Cơ Khí xây dựng Trọng Nhân Lấp Vò Số 335B, ấp Bình Hiệp A, Xã Lấp Vò, Đồng Tháp, Việt Nam. 1402221321Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH SX TM DV Thanh Chung Đường Mạc văn Thành, Khu Phố Thuận An, Phường Long Thuận, tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam 1201730784Đang hoạt động
-
2025
Công ty trách nhiệm hữu hạn xây dựng thương mại Nhân Trọng Tính Số 176, Khu phố 5, Phường Trung An, Đồng Tháp, Việt Nam. 1201717085Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH MTV SX Thương mại Mẫn Vạn Phát Số 45A, Trần Văn Hiển, Khu phố 5, Phường Trung An, Đồng Tháp, Việt Nam. 1201715401Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH MTV Nhôm Kính Sắt Lý Huỳnh 62A Bis Nguyễn Trung Trực, Tổ 13, Khu phố 27, Phường Mỹ Tho, Đồng Tháp, Việt Nam. 1201712457Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thành Nam Cao Bằng SN 059, tổ dân phố 30, Phường Nùng Trí Cao, Cao Bằng, Việt Nam. 4800953111Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Đại Việt DVG Xóm 1 Bế Triều, Xã Hòa An, Cao Bằng, Việt Nam. 4800951379Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Minh Hiệp 86 Tổ dân phố 15 ( đối điện nhà hàng SALA garden), Phường Nùng Trí Cao, Cao Bằng, Việt Nam. 4800949771Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Sản xuất các cấu kiện kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 353
- 2 Thành phố Hà Nội 313
- 3 Tỉnh Bắc Ninh 151
- 4 Tỉnh Đồng Nai 124
- 5 Tỉnh Ninh Bình 113
- 6 Tỉnh Hưng Yên 98
- 7 Thành phố Hải Phòng 89
- 8 Tỉnh Phú Thọ 74
- 9 Tỉnh Khánh Hòa 55
- 10 Thành phố Cần Thơ 53
- 11 Tỉnh Thanh Hóa 50
- 12 Tỉnh Gia Lai 42
- 13 Tỉnh Đắk Lắk 41
- 14 Tỉnh Nghệ An 40
- 15 Thành phố Đà Nẵng 36
- 16 Tỉnh Thái Nguyên 32
- 17 Tỉnh Lâm Đồng 31
- 18 Tỉnh Tây Ninh 28
- 19 Tỉnh Tuyên Quang 28
- 20 Tỉnh Hà Tĩnh 27
- 21 Tỉnh An Giang 24
- 22 Thành phố Huế 22
- 23 Tỉnh Quảng Ngãi 20
- 24 Tỉnh Quảng Trị 20
- 25 Tỉnh Quảng Ninh 19
- 26 Tỉnh Vĩnh Long 19
- 27 Tỉnh Đồng Tháp 13
- 28 Tỉnh Cà Mau 12
- 29 Tỉnh Cao Bằng 10
- 30 Tỉnh Lào Cai 10
- 31 Tỉnh Sơn La 10
- 32 Tỉnh Lai Châu 3
- 33 Tỉnh Lạng Sơn 3
- 34 Tỉnh Điện Biên 1