Doanh nghiệp ngành Sản xuất các cấu kiện kim loại
Mã ngành 2511 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 1.969 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2018
Công ty TNHH Khải Vịnh Xóm Ngọc Sơn, thôn Ngọc Thạnh 2, Xã Tuy Phước Tây, Gia Lai, Việt Nam. 4101526798Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2025
Công ty TNHH Đầu tư Và phát triển Gia Khánh Phát Thôn Phú Qúy, Xã Đại Lộc, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001301649Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Một thành viên thương mại Và dịch vụ Window Nguyên Cường Cụm Công nghiệp Trảng Nhật, Phường Điện Bàn Bắc, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001290027Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Phú Phúc Phương Đường ĐH1, Thửa C01, Tờ bản đồ số 01, Xã Sông Vàng, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001282072Đang hoạt động
- 2022 Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Khải Hưng Thịnh Thôn Vân Thạch, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001179445Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2019 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2025
Công ty TNHH TD&HV Thửa đất số 387, Tờ bản đồ số 30, Khu phố Suối Sâu, Phường An Tịnh, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh 3901358364Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH MTV Kỹ thuật Cơ Khí Kim Thành Thửa 29, Tờ bản đồ 71, ấp Thạnh Nam, Xã Thạnh Tây, Huyện Tân Biên, Tỉnh Tây Ninh 3901349553Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Thiết Bị New Sun (Việt Nam) Lô số 01-6-1, đường N10, Khu công nghiệp Phước Đông, Xã Đôn Thuận, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh 3901339731Đang hoạt động
-
2012
Doanh nghiệp tư nhân Trần Hào Quang Số 2577, ấp Bình Hòa, Xã Thái Bình, Huyện Châu Thành, Tỉnh Tây Ninh 3901096768Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Một thành viên Đức Thắng VN Đường ĐH 507, số nhà 183, ấp 3, Xã Tiến Hưng, Thành phố Đồng Xoài, Tỉnh Bình Phước 3801316508Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Sản xuất các cấu kiện kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 353
- 2 Thành phố Hà Nội 313
- 3 Tỉnh Bắc Ninh 151
- 4 Tỉnh Đồng Nai 124
- 5 Tỉnh Ninh Bình 113
- 6 Tỉnh Hưng Yên 98
- 7 Thành phố Hải Phòng 89
- 8 Tỉnh Phú Thọ 74
- 9 Tỉnh Khánh Hòa 55
- 10 Thành phố Cần Thơ 53
- 11 Tỉnh Thanh Hóa 50
- 12 Tỉnh Gia Lai 42
- 13 Tỉnh Đắk Lắk 41
- 14 Tỉnh Nghệ An 40
- 15 Thành phố Đà Nẵng 36
- 16 Tỉnh Thái Nguyên 32
- 17 Tỉnh Lâm Đồng 31
- 18 Tỉnh Tây Ninh 28
- 19 Tỉnh Tuyên Quang 28
- 20 Tỉnh Hà Tĩnh 27
- 21 Tỉnh An Giang 24
- 22 Thành phố Huế 22
- 23 Tỉnh Quảng Ngãi 20
- 24 Tỉnh Quảng Trị 20
- 25 Tỉnh Quảng Ninh 19
- 26 Tỉnh Vĩnh Long 19
- 27 Tỉnh Đồng Tháp 13
- 28 Tỉnh Cà Mau 12
- 29 Tỉnh Cao Bằng 10
- 30 Tỉnh Lào Cai 10
- 31 Tỉnh Sơn La 10
- 32 Tỉnh Lai Châu 3
- 33 Tỉnh Lạng Sơn 3
- 34 Tỉnh Điện Biên 1