Doanh nghiệp ngành Sản xuất các cấu kiện kim loại
Mã ngành 2511 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 1.969 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2022
Công ty TNHH HMH Mold Technology Quốc lộ 1A, tổ 1, ấp An Chu, Xã Bình Minh, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603888687Đang hoạt động
- 2022 Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH TM DV Cơ Khí xây dựng Đại Thành 318/6 Đường Hùng Vương, khu phố Phước Kiểng, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603878248Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Cơ Khí sản xuất Long Đền Vênh 467 tổ 30, ấp Thái Hoà, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603876360Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2022
Công ty TNHH Công Nghệ Xanh Power Best Số 8, đường Lê Duẩn, tổ 1, ấp 6, Xã An Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603870880Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Cơ Khí Nhật Bảo Khang Số 6/4, tổ 7, ấp 4B, Xã Xuân Bắc, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603867574Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Thương mại Và sản xuất Cơ Khí Phú Cường Thịnh Số 307a, tổ 9, khu phố Sông Trầu 2, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603867535Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Sản xuất thương mại dịch vụ Thiết Bị xây dựng Trường Sơn Số 2370, tổ 20, đường Nguyễn Ái Quốc, khu phố Cầu Hang, Phường Biên Hòa, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603866796Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Cơ Khí Bắc Hải B29, Tổ 2, Khu phố 4C, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603860018Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Cầu Thép Thanh Tùng Số 403, Xa lộ Hà Nội, KP 5, Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603857696Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH KSM Eng Vina Lô số 15, Đường số 10, Khu công nghiệp Giang Điền, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603838189Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Nhôm Kính Xuân Thảo Đường N30, tổ 4, ấp Suối Trầu, Phường Long Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603830119Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Sản xuất các cấu kiện kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 353
- 2 Thành phố Hà Nội 313
- 3 Tỉnh Bắc Ninh 151
- 4 Tỉnh Đồng Nai 124
- 5 Tỉnh Ninh Bình 113
- 6 Tỉnh Hưng Yên 98
- 7 Thành phố Hải Phòng 89
- 8 Tỉnh Phú Thọ 74
- 9 Tỉnh Khánh Hòa 55
- 10 Thành phố Cần Thơ 53
- 11 Tỉnh Thanh Hóa 50
- 12 Tỉnh Gia Lai 42
- 13 Tỉnh Đắk Lắk 41
- 14 Tỉnh Nghệ An 40
- 15 Thành phố Đà Nẵng 36
- 16 Tỉnh Thái Nguyên 32
- 17 Tỉnh Lâm Đồng 31
- 18 Tỉnh Tây Ninh 28
- 19 Tỉnh Tuyên Quang 28
- 20 Tỉnh Hà Tĩnh 27
- 21 Tỉnh An Giang 24
- 22 Thành phố Huế 22
- 23 Tỉnh Quảng Ngãi 20
- 24 Tỉnh Quảng Trị 20
- 25 Tỉnh Quảng Ninh 19
- 26 Tỉnh Vĩnh Long 19
- 27 Tỉnh Đồng Tháp 13
- 28 Tỉnh Cà Mau 12
- 29 Tỉnh Cao Bằng 10
- 30 Tỉnh Lào Cai 10
- 31 Tỉnh Sơn La 10
- 32 Tỉnh Lai Châu 3
- 33 Tỉnh Lạng Sơn 3
- 34 Tỉnh Điện Biên 1