Doanh nghiệp ngành Sản xuất các cấu kiện kim loại
Mã ngành 2511 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 1.969 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2019
Công ty TNHH Xây Lắp thương mại Minh Anh Số 23/13, Tổ 35, Khu Phố 9, Phường Tân Triều, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603634379Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Công ty TNHH Chubu Engineering Việt Nam Đường số 6, KCN Nhơn Trạch III - giai đoạn 2, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603629361Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Cơ Khí Chế Tạo Thành Phong A208 tổ 4, khu phố 26, Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603627854Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ kỹ thuật Hùng Thiên Hẻm 108, Đường Đinh Bộ Lĩnh, Tổ 9, ấp Hàng Gòn, Xã Lộc An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai 3603627808Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH MTV Ánh Nguyễn Phát Số 539, tổ 9, ấp Miễu, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603627149Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2019 Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Một thành viên Cơ Khí xây dựng Minh Thuận Quốc Lộ 51, tổ 15, khu 13, Xã Bình An, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603623296Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Nhôm Kính Hoàng Long Phát Số 170/58/36/5, Tổ 9B, KP Miễu, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603600122Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Cơ Khí Dũng Đại Phát Lô B30-31, hẻm 350, đường 768B, tổ 2, khu phố 4C, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603595899Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Xây Lắp Cao Thiện Minh Số 1464/32, KP Long Khánh 1, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603589052Đang hoạt động
-
2016
Công ty trách nhiệm hữu hạn Cơ Khí xây dựng Long Bình Số 14/B4, tổ 1, khu phố 34, Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603426428Đang hoạt động
-
2016
Công ty TNHH Cơ Khí xây dựng Việt B&B Số 1985/B3, tổ 1, KP Vườn Dừa, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603367500Tạm ngừng hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Sản xuất các cấu kiện kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 353
- 2 Thành phố Hà Nội 313
- 3 Tỉnh Bắc Ninh 151
- 4 Tỉnh Đồng Nai 124
- 5 Tỉnh Ninh Bình 113
- 6 Tỉnh Hưng Yên 98
- 7 Thành phố Hải Phòng 89
- 8 Tỉnh Phú Thọ 74
- 9 Tỉnh Khánh Hòa 55
- 10 Thành phố Cần Thơ 53
- 11 Tỉnh Thanh Hóa 50
- 12 Tỉnh Gia Lai 42
- 13 Tỉnh Đắk Lắk 41
- 14 Tỉnh Nghệ An 40
- 15 Thành phố Đà Nẵng 36
- 16 Tỉnh Thái Nguyên 32
- 17 Tỉnh Lâm Đồng 31
- 18 Tỉnh Tây Ninh 28
- 19 Tỉnh Tuyên Quang 28
- 20 Tỉnh Hà Tĩnh 27
- 21 Tỉnh An Giang 24
- 22 Thành phố Huế 22
- 23 Tỉnh Quảng Ngãi 20
- 24 Tỉnh Quảng Trị 20
- 25 Tỉnh Quảng Ninh 19
- 26 Tỉnh Vĩnh Long 19
- 27 Tỉnh Đồng Tháp 13
- 28 Tỉnh Cà Mau 12
- 29 Tỉnh Cao Bằng 10
- 30 Tỉnh Lào Cai 10
- 31 Tỉnh Sơn La 10
- 32 Tỉnh Lai Châu 3
- 33 Tỉnh Lạng Sơn 3
- 34 Tỉnh Điện Biên 1