Doanh nghiệp ngành Sản xuất các cấu kiện kim loại
Mã ngành 2511 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 1.969 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2021
Công ty TNHH Kingspan Lô B4, Đường D1a, Khu công nghiệp Phú Mỹ II mở rộng, Phường Tân Phước, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502465910Đang hoạt động
-
2021
Công ty cổ phần Xây Lắp Vinastar Số 34 Nguyễn Đức Cảnh, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502461507Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Dịch vụ thương mại sản xuất Nhật Hà An 104/8 Nguyễn Thiện Thuật, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502459603Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH TM SX Nhôm Kính Quang Đỉnh Quốc lộ 51, khu phố Song Vĩnh, Phường Tân Phước, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502458046Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Cùng Thắng Lô 2, Đường D6, KCN Đất Đỏ 1, Xã Phước Long Thọ, Huyện Đất Đỏ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 3502455253Đang hoạt động
- 2021 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2020
Công ty TNHH TM DV XD Đông Triều A6 Hùng Vương, Khu phố Vạn Hạnh, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502443843Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2020
Công ty cổ phần xây dựng Cơ Khí Phú Gia Hưng Khu Phố 3, Phường Tân Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502441042Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2020
Công ty TNHH Amergy Fittings-VN Đường số 3, Khu công nghiệp Mỹ Xuân A, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502422272Đang hoạt động
-
2020
Công ty TNHH Dịch vụ kỹ thuật Dầu Khí 3K Số 225/1A Lê Quang Định, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502416952Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Cơ Khí Kết Cấu Gia Lợi 249E Khu Phố Long Liên, Xã Long Điền, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502404298Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2019
Công ty TNHH PVC Phạm Nguyên 543 Đường Bình Giã, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502396022Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Sản xuất các cấu kiện kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 353
- 2 Thành phố Hà Nội 313
- 3 Tỉnh Bắc Ninh 151
- 4 Tỉnh Đồng Nai 124
- 5 Tỉnh Ninh Bình 113
- 6 Tỉnh Hưng Yên 98
- 7 Thành phố Hải Phòng 89
- 8 Tỉnh Phú Thọ 74
- 9 Tỉnh Khánh Hòa 55
- 10 Thành phố Cần Thơ 53
- 11 Tỉnh Thanh Hóa 50
- 12 Tỉnh Gia Lai 42
- 13 Tỉnh Đắk Lắk 41
- 14 Tỉnh Nghệ An 40
- 15 Thành phố Đà Nẵng 36
- 16 Tỉnh Thái Nguyên 32
- 17 Tỉnh Lâm Đồng 31
- 18 Tỉnh Tây Ninh 28
- 19 Tỉnh Tuyên Quang 28
- 20 Tỉnh Hà Tĩnh 27
- 21 Tỉnh An Giang 24
- 22 Thành phố Huế 22
- 23 Tỉnh Quảng Ngãi 20
- 24 Tỉnh Quảng Trị 20
- 25 Tỉnh Quảng Ninh 19
- 26 Tỉnh Vĩnh Long 19
- 27 Tỉnh Đồng Tháp 13
- 28 Tỉnh Cà Mau 12
- 29 Tỉnh Cao Bằng 10
- 30 Tỉnh Lào Cai 10
- 31 Tỉnh Sơn La 10
- 32 Tỉnh Lai Châu 3
- 33 Tỉnh Lạng Sơn 3
- 34 Tỉnh Điện Biên 1