Doanh nghiệp ngành Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Mã ngành 1104 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 2.003 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2012
Công ty TNHH Sản xuất Và Kinh Doanh xuất nhập khẩu Thăng Long Xóm 1, Thôn Hòa Phú, Xã Phú Cát, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105921576Đang hoạt động
-
2012
Công ty cổ phần dịch vụ Và thương mại xuất nhập khẩu Quyết Loan Cụm 5, thôn Hạ Hội, Xã Ô Diên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105921569Đang hoạt động
-
2012
Công ty TNHH Phát triển thương mại Sơn Tùng Thôn Trung kỳ, Xã Dương Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105906112Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2012
Công ty TNHH Hàng Tiêu Dùng Sa San Việt Nam Số nhà 31, ngõ 21B, phố Cát Linh, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105902527Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2012
Công ty TNHH Sản xuất thương mại Và dịch vụ Hưng Khuê Cụm 4, Xã Hưng Đạo, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105895333Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2012
Công ty TNHH Kinh Doanh Và thương mại Phú Lâm Nhà 2 Tầng Ngõ 109 Trường Chinh, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105843511Đang hoạt động
-
2012
Công ty TNHH Phát triển Khoa Học kỹ thuật Quốc Tế Xinyu Việt Nam Số 200/8 đường Nguyễn Sơn, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105832968Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2010
Công ty CP Sản xuất Và đầu tư Đức Thịnh Lô Trung tâm, khu công nghiệp thạch thất - quốc oai, Xã Tây Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105815440Đang hoạt động
-
2012
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Hậu Nhân Số 6 ngách 4 ngõ 34 Âu Cơ, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105788081Đang hoạt động
-
2012
Công ty TNHH Đầu tư Và dịch vụ thương mại Thái Sơn Cụm 9, Phường Sơn Tây, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105763094Đang hoạt động
-
2012
Công ty TNHH Vertix Việt Nam Số 29, ngách 254/1, ngõ 254 đường Bưởi, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105758753Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 412
- 2 Thành phố Hà Nội 295
- 3 Tỉnh Đồng Nai 134
- 4 Thành phố Hải Phòng 106
- 5 Thành phố Đà Nẵng 103
- 6 Tỉnh Bắc Ninh 93
- 7 Tỉnh Ninh Bình 81
- 8 Thành phố Cần Thơ 78
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 69
- 10 Tỉnh Hưng Yên 64
- 11 Tỉnh Lâm Đồng 58
- 12 Tỉnh Gia Lai 56
- 13 Tỉnh Khánh Hòa 53
- 14 Tỉnh Đắk Lắk 44
- 15 Tỉnh Quảng Ninh 44
- 16 Tỉnh Nghệ An 38
- 17 Tỉnh Quảng Trị 32
- 18 Tỉnh Thái Nguyên 29
- 19 Tỉnh Cà Mau 28
- 20 Tỉnh Phú Thọ 26
- 21 Tỉnh Quảng Ngãi 26
- 22 Tỉnh An Giang 24
- 23 Tỉnh Hà Tĩnh 18
- 24 Thành phố Huế 16
- 25 Tỉnh Lào Cai 13
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 12
- 27 Tỉnh Đồng Tháp 10
- 28 Tỉnh Sơn La 10
- 29 Tỉnh Tuyên Quang 9
- 30 Tỉnh Lai Châu 6
- 31 Tỉnh Tây Ninh 6
- 32 Tỉnh Vĩnh Long 5
- 33 Tỉnh Điện Biên 3
- 34 Tỉnh Cao Bằng 2