Doanh nghiệp ngành Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Mã ngành 3100 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 4.810 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2021
Công ty TNHH Một thành viên Minh Lợi Gia Lai 182 Tôn Đức Thắng, Phường Thống Nhất, Gia Lai, Việt Nam. 5901167839Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2020
Công ty TNHH Một thành viên Nhã Uyên Gia Lai 53 Quang Trung, Xã Mang Yang, Gia Lai, Việt Nam. 5901157196Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2020
Công ty TNHH Một thành viên Tư Nguyễn Gia Lai 20 Lê Quý Đôn, Xã Chư Prông, Gia Lai, Việt Nam. 5901143884Đang hoạt động
-
2020
Công ty TNHH Tư Vấn Thiết Kế Nội Thất Oak 51 Huyền Trân Công Chúa, tổ 7, Phường Pleiku, Gia Lai, Việt Nam. 5901140467Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Một thành viên thương mại Và dịch vụ Tuấn Diệp 282A Cách Mạng Tháng Tám, Phường Pleiku, Gia Lai, Việt Nam. 5901125814Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Một thành viên sản xuất Và thương mại Hài Hòa 901 Trường Chinh, Phường Hội Phú, Gia Lai, Việt Nam. 5901117281Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
—
Công ty CP Quốc Cường Gia Lai đường Nguyễn Chí Thanh, tổ 1,, Phường Hội Phú, Gia Lai, Việt Nam. 5901073556Đang hoạt động
-
2013
Công ty TNHH Một thành viên Nội Thất Hiện Đại Khang Trang Tổ 4, Phường Hội Phú, Gia Lai, Việt Nam. 5900971282Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Khởi Đăng ĐL Số 93 Nguyễn Phi ỷ Lan, Phường 7, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng 5801538529Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Một thành viên sản xuất thương mại dịch vụ Linh Nguyên Phát 290 đường Hùng Vương, Tổ dân phố 4D, 5801538046Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Đầu tư Thiết Kế Trần Gia Decor Tổ 5, Thôn Trường Thọ, Xã Trạm Hành, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng 5801536088Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Nam Anh T&T Số nhà 1B đường Chi Lăng, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801532830Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.727
- 2 Thành phố Hà Nội 674
- 3 Tỉnh Đồng Nai 592
- 4 Tỉnh Gia Lai 264
- 5 Thành phố Hải Phòng 215
- 6 Thành phố Đà Nẵng 138
- 7 Tỉnh Bắc Ninh 120
- 8 Thành phố Cần Thơ 99
- 9 Tỉnh Khánh Hòa 95
- 10 Tỉnh Ninh Bình 86
- 11 Tỉnh Hưng Yên 85
- 12 Tỉnh Thanh Hóa 78
- 13 Tỉnh Quảng Ngãi 76
- 14 Tỉnh Nghệ An 73
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 69
- 16 Tỉnh Quảng Trị 60
- 17 Tỉnh Đắk Lắk 55
- 18 Tỉnh An Giang 38
- 19 Tỉnh Phú Thọ 38
- 20 Tỉnh Quảng Ninh 31
- 21 Thành phố Huế 27
- 22 Tỉnh Thái Nguyên 26
- 23 Tỉnh Tây Ninh 25
- 24 Tỉnh Hà Tĩnh 21
- 25 Tỉnh Vĩnh Long 21
- 26 Tỉnh Lào Cai 18
- 27 Tỉnh Đồng Tháp 12
- 28 Tỉnh Cà Mau 11
- 29 Tỉnh Tuyên Quang 10
- 30 Tỉnh Sơn La 9
- 31 Tỉnh Cao Bằng 2
- 32 Tỉnh Lai Châu 2
- 33 Tỉnh Lạng Sơn 2
- 34 Tỉnh Điện Biên 1