Doanh nghiệp ngành Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Mã ngành 3100 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 4.810 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2025
Công ty cổ phần Chougo Hải Ấp Lô CNQH-2, cụm công nghiệp Hưng Nhân, Xã Long Hưng, Hưng Yên, Việt Nam. 1001299320Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2024
Công ty TNHH Nội Thất Dcwins Tại nhà ông Nguyễn Văn Công, Thôn 2, Xã Vũ Hòa, Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình 1001285215Đang hoạt động
-
2024
Công ty cổ phần Tư Vấn Kiến Trúc Green Life Lô 1 - 2, D20 khu Tái định cư Cánh Mẹm, Phường Thái Bình, Hưng Yên, Việt Nam. 1001276901Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Gỗ xây dựng Sông Hồng Số 114, phố Trần Thánh Tông, tổ 1, Phường Thái Bình, Hưng Yên, Việt Nam. 1001273717Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH SXTM Bảo Linh Số nhà 28 ngõ 54 phố Ngô Quang Bích tổ 12, Phường Thái Bình, Hưng Yên, Việt Nam. 1001261422Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Sản xuất Và Lắp Đặt Nội Thất Quang Duy Thôn Hưng Đạo, Xã Bình Định, Hưng Yên, Việt Nam. 1001257553Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Sản xuất TMDV Lan Anh Số nhà 143, đường Phan Bá Vành, tổ dân phố số 17, Phường Trần Lãm, Hưng Yên, Việt Nam. 1001257137Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2022 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Đầu tư sản xuất Và thương mại Minh Hằng Thôn Tây Lễ Văn, Xã A Sào, Hưng Yên, Việt Nam. 1001249312Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Thương mại sản xuất Và Kinh Doanh Danh Thành Số 53 ngõ 560 Nguyễn Văn Cừ, Tổ 10, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam. 1001246791Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Đầu tư Thái Minh Long Lô 33, khu quy hoạch Ao Phe, Phường Trà Lý, Hưng Yên, Việt Nam. 1001245205Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Cơ Khí Tổng Hợp Và Thiết Bị Giáo Dục KV Xóm 8, thôn Thanh Do, Xã Nam Thụy Anh, Hưng Yên, Việt Nam. 1001245050Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.727
- 2 Thành phố Hà Nội 674
- 3 Tỉnh Đồng Nai 592
- 4 Tỉnh Gia Lai 264
- 5 Thành phố Hải Phòng 215
- 6 Thành phố Đà Nẵng 138
- 7 Tỉnh Bắc Ninh 120
- 8 Thành phố Cần Thơ 99
- 9 Tỉnh Khánh Hòa 95
- 10 Tỉnh Ninh Bình 86
- 11 Tỉnh Hưng Yên 85
- 12 Tỉnh Thanh Hóa 78
- 13 Tỉnh Quảng Ngãi 76
- 14 Tỉnh Nghệ An 73
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 69
- 16 Tỉnh Quảng Trị 60
- 17 Tỉnh Đắk Lắk 55
- 18 Tỉnh An Giang 38
- 19 Tỉnh Phú Thọ 38
- 20 Tỉnh Quảng Ninh 31
- 21 Thành phố Huế 27
- 22 Tỉnh Thái Nguyên 26
- 23 Tỉnh Tây Ninh 25
- 24 Tỉnh Hà Tĩnh 21
- 25 Tỉnh Vĩnh Long 21
- 26 Tỉnh Lào Cai 18
- 27 Tỉnh Đồng Tháp 12
- 28 Tỉnh Cà Mau 11
- 29 Tỉnh Tuyên Quang 10
- 30 Tỉnh Sơn La 9
- 31 Tỉnh Cao Bằng 2
- 32 Tỉnh Lai Châu 2
- 33 Tỉnh Lạng Sơn 2
- 34 Tỉnh Điện Biên 1