Doanh nghiệp ngành Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Mã ngành 3100 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 4.810 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2019
Công ty TNHH Thương mại sản xuất Và đầu tư Sao Việt Số 09 TT3 Khu đô thị Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108686715Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Sản xuất Và Kinh Doanh thương mại Nội Thất Hải Anh Số 12, ngõ 585 đường Nguyễn Hoàng Tôn, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108679683Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Công ty TNHH Sản xuất thương mại Và xây dựng Huy Nguyên Số nhà 31, Ngách 91/6 đường Cầu Diễn, Tổ 14, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108668995Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Công ty TNHH Nội Thất DC Style Số 444 đường Bờ Tây Sông Nhuệ, Tổ dân phố số 1, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108668480Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Thương mại xây dựng Và Nội Thất Khánh Linh Số 1, Ngách 35/2, Ngõ 35, Phố Mai Động, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108668297Đang hoạt động
- 2019 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Công ty TNHH Gỗ Nội Thất Minh Thư Số 3, xóm 7A Yên Ngưu, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108660315Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Quảng Cáo Và Nội Thất Quang Khải Số 14/11 ngõ 1295 Đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108648124Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Công ty cổ phần Nội Thất Hợp Long Lô CN5 cụm công nghiệp, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108644017Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2019 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Công ty trách nhiệm hữu hạn Edra Việt Nam Số 63 Lê Văn Hưu, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108621179Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Công ty cổ phần sản xuất thương mại Bằng Kiên Thôn Thụy Lôi, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108619010Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.727
- 2 Thành phố Hà Nội 674
- 3 Tỉnh Đồng Nai 592
- 4 Tỉnh Gia Lai 264
- 5 Thành phố Hải Phòng 215
- 6 Thành phố Đà Nẵng 138
- 7 Tỉnh Bắc Ninh 120
- 8 Thành phố Cần Thơ 99
- 9 Tỉnh Khánh Hòa 95
- 10 Tỉnh Ninh Bình 86
- 11 Tỉnh Hưng Yên 85
- 12 Tỉnh Thanh Hóa 78
- 13 Tỉnh Quảng Ngãi 76
- 14 Tỉnh Nghệ An 73
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 69
- 16 Tỉnh Quảng Trị 60
- 17 Tỉnh Đắk Lắk 55
- 18 Tỉnh An Giang 38
- 19 Tỉnh Phú Thọ 38
- 20 Tỉnh Quảng Ninh 31
- 21 Thành phố Huế 27
- 22 Tỉnh Thái Nguyên 26
- 23 Tỉnh Tây Ninh 25
- 24 Tỉnh Hà Tĩnh 21
- 25 Tỉnh Vĩnh Long 21
- 26 Tỉnh Lào Cai 18
- 27 Tỉnh Đồng Tháp 12
- 28 Tỉnh Cà Mau 11
- 29 Tỉnh Tuyên Quang 10
- 30 Tỉnh Sơn La 9
- 31 Tỉnh Cao Bằng 2
- 32 Tỉnh Lai Châu 2
- 33 Tỉnh Lạng Sơn 2
- 34 Tỉnh Điện Biên 1