Doanh nghiệp ngành Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Mã ngành 3100 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 4.810 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2008 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2008
Công ty TNHH Sản xuất thương mại dịch vụ Trần Sơn 23 Đường T4A, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0305921051Đang hoạt động
-
2008
Công ty TNHH Trần Lê Gia Số 7 Đường 12, Khu phố 17, Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0305846661Đang hoạt động
-
2008
Công Ty TNHH Sản Xuất Phúc Đạt 69/3 Tân Hương, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0305776693Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2008
Công ty TNHH Sản xuất thương mại Nội Thất I Nốc Hoàng Mỹ 347/11/16 Lê Văn Thọ, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0305723388Đang hoạt động
-
2008
Công ty TNHH Một thành viên sản xuất thương mại dịch vụ Đại Hiếu Thịnh 553/2/11 Lũy Bán Bích, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0305667285Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2008
Công ty TNHH Thiết Kế Dương Bản Số 31 VSIP II Đường số 7, Khu Công Nghiệp Việt Nam – Singapore II, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0305655307Đang hoạt động
-
2008
Công ty CP Sản xuất thương mại xây dựng Thiên Lộc Số 160 Nguyễn Văn Nghi, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0305603242Đang hoạt động
-
2008
Công ty TNHH Một thành viên xây dựng thương mại Và dịch vụ Quang Dũng 18/13 Đường 8, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0305461421Đang hoạt động
-
2008
Công ty TNHH Sáng Tạo Duy Phương 67 đường 6D, kp3, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0305435598Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2008 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2007
Công ty TNHH Thương mại Và sản xuất Chiến Thắng 7/1 Tôn Thất Tùng, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0305355367Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.727
- 2 Thành phố Hà Nội 674
- 3 Tỉnh Đồng Nai 592
- 4 Tỉnh Gia Lai 264
- 5 Thành phố Hải Phòng 215
- 6 Thành phố Đà Nẵng 138
- 7 Tỉnh Bắc Ninh 120
- 8 Thành phố Cần Thơ 99
- 9 Tỉnh Khánh Hòa 95
- 10 Tỉnh Ninh Bình 86
- 11 Tỉnh Hưng Yên 85
- 12 Tỉnh Thanh Hóa 78
- 13 Tỉnh Quảng Ngãi 76
- 14 Tỉnh Nghệ An 73
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 69
- 16 Tỉnh Quảng Trị 60
- 17 Tỉnh Đắk Lắk 55
- 18 Tỉnh An Giang 38
- 19 Tỉnh Phú Thọ 38
- 20 Tỉnh Quảng Ninh 31
- 21 Thành phố Huế 27
- 22 Tỉnh Thái Nguyên 26
- 23 Tỉnh Tây Ninh 25
- 24 Tỉnh Hà Tĩnh 21
- 25 Tỉnh Vĩnh Long 21
- 26 Tỉnh Lào Cai 18
- 27 Tỉnh Đồng Tháp 12
- 28 Tỉnh Cà Mau 11
- 29 Tỉnh Tuyên Quang 10
- 30 Tỉnh Sơn La 9
- 31 Tỉnh Cao Bằng 2
- 32 Tỉnh Lai Châu 2
- 33 Tỉnh Lạng Sơn 2
- 34 Tỉnh Điện Biên 1