Doanh nghiệp ngành Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Mã ngành 3100 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 4.810 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2005
Công ty TNHH Một thành viên Nhật Ban Mai Số 212, Phùng Khắc Khoan, KP 3, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600732272Đang hoạt động
-
2005
Công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ xuất nhập khẩu X - Q Số 91/49, KP 3, Phường Tân Triều, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600728808Đang hoạt động
-
2005
Công ty trách nhiệm hữu hạn Segis (Việt Nam) Lô 34, Đường số 6, KCN Tam Phước, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600725571Đang hoạt động
- 2006 Đang hoạt động
-
2005
Công ty Hữu Hạn Kim Loại Sheng Bang (Tên Cũ Là công ty Hữu Hạn Kim Loại Yu Lai). KCN Sông Mây, Xã Bình Minh, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600717041Đang hoạt động
-
2005
Công ty TNHH Cariyan Wooden (Việt Nam) Đường số 9, KCN Tam Phước, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600712389Đang hoạt động
-
2004
Doanh nghiệp tư nhân Bình Giang VPGD: 842, ấp Thái Hòa, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600710991Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2004
Công ty TNHH Kotobuki Sea. Lô 104/6, đường Amata 24-2-4, KCN Amata, Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600691643Đang hoạt động
-
2004
Công ty trách nhiệm hữu hạn Timber Industries Đường số 6, KCN Tam Phước, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600666679Đang hoạt động
- 2003 Đang hoạt động
-
2003
Công ty TNHH Minh Nguyệt Nguyễn Trường Tộ (thuộc CCN gỗ Tân Hòa trước đây), KP 4A, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600633345Đang hoạt động
-
2002
Công Ty Cổ Phần Imc Đồng Nai Số 252, ấp Lộ Đức (trong khuôn viên Công ty TNHH Đại Huy Hoà, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600592314Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.727
- 2 Thành phố Hà Nội 674
- 3 Tỉnh Đồng Nai 592
- 4 Tỉnh Gia Lai 264
- 5 Thành phố Hải Phòng 215
- 6 Thành phố Đà Nẵng 138
- 7 Tỉnh Bắc Ninh 120
- 8 Thành phố Cần Thơ 99
- 9 Tỉnh Khánh Hòa 95
- 10 Tỉnh Ninh Bình 86
- 11 Tỉnh Hưng Yên 85
- 12 Tỉnh Thanh Hóa 78
- 13 Tỉnh Quảng Ngãi 76
- 14 Tỉnh Nghệ An 73
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 69
- 16 Tỉnh Quảng Trị 60
- 17 Tỉnh Đắk Lắk 55
- 18 Tỉnh An Giang 38
- 19 Tỉnh Phú Thọ 38
- 20 Tỉnh Quảng Ninh 31
- 21 Thành phố Huế 27
- 22 Tỉnh Thái Nguyên 26
- 23 Tỉnh Tây Ninh 25
- 24 Tỉnh Hà Tĩnh 21
- 25 Tỉnh Vĩnh Long 21
- 26 Tỉnh Lào Cai 18
- 27 Tỉnh Đồng Tháp 12
- 28 Tỉnh Cà Mau 11
- 29 Tỉnh Tuyên Quang 10
- 30 Tỉnh Sơn La 9
- 31 Tỉnh Cao Bằng 2
- 32 Tỉnh Lai Châu 2
- 33 Tỉnh Lạng Sơn 2
- 34 Tỉnh Điện Biên 1