Doanh nghiệp ngành Sản xuất hóa chất cơ bản
Mã ngành 2011 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 339 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2022
Công ty TNHH Mstech Innovation Số nhà 16, LK6, Khu đô thị Tân Tây Đô, Xã Ô Diên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110163769Tạm ngừng hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Phát triển thương mai Hà Nội Sài Gòn Số 35E ngõ 1/62/26 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam. 0110077069Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2022
Công ty TNHH Dragon Chem Việt Nam Số 19 ngách 97/31, phố Đức Giang, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110052427Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Sản xuất thương mại Và dịch vụ T&T HN Số nhà 43, Ngõ 46, Tổ 5 Bằng B, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110031201Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty cổ phần Công Nghệ Polytech Việt Nam Số 3/3 Ngõ 88 đường Phố Huyện, Xã Quốc Oai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110018592Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty cổ phần Alan Material số nhà 25 ngõ 111 Triều Khúc, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110015640Đang hoạt động
-
2022
Công ty cổ phần Hydro Xanh Minh Thạch D&L Tầng 7, Tòa nhà MD Complex, Số 68 Nguyễn Cơ Thạch, KDT Mỹ Đình 1, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109995642Đang hoạt động
-
2022
Công ty cổ phần Nông Ngư Xanh 68 Số nhà 32 ngõ 30 phố Văn La, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109994159Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty cổ phần Công Nghệ An Phát Đạt Số 24 ngách 165/12 phố Dương Quảng Hàm, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109991197Đang hoạt động
- 2022 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Sơn Đại Thành Thôn Đại Lộ, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109958665Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2022 Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Sản xuất hóa chất cơ bản làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hà Nội 68
- 2 Thành phố Hồ Chí Minh 63
- 3 Tỉnh Bắc Ninh 26
- 4 Tỉnh Đồng Nai 19
- 5 Thành phố Hải Phòng 16
- 6 Tỉnh Hưng Yên 15
- 7 Tỉnh Khánh Hòa 11
- 8 Tỉnh Tây Ninh 11
- 9 Tỉnh Lào Cai 10
- 10 Tỉnh Phú Thọ 10
- 11 Tỉnh Thái Nguyên 10
- 12 Tỉnh Thanh Hóa 10
- 13 Tỉnh Gia Lai 7
- 14 Tỉnh Lâm Đồng 7
- 15 Tỉnh Ninh Bình 7
- 16 Tỉnh Quảng Ngãi 7
- 17 Thành phố Cần Thơ 6
- 18 Tỉnh Đắk Lắk 5
- 19 Tỉnh Đồng Tháp 4
- 20 Tỉnh Quảng Ninh 4
- 21 Tỉnh Quảng Trị 4
- 22 Tỉnh Nghệ An 3
- 23 Tỉnh Tuyên Quang 3
- 24 Tỉnh Vĩnh Long 3
- 25 Thành phố Đà Nẵng 2
- 26 Tỉnh Hà Tĩnh 2
- 27 Tỉnh Lạng Sơn 2
- 28 Thành phố Huế 1
- 29 Tỉnh An Giang 1
- 30 Tỉnh Cà Mau 1
- 31 Tỉnh Sơn La 1