Doanh nghiệp ngành Sản xuất hóa chất cơ bản
Mã ngành 2011 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 339 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2020
Công ty cổ phần thương mại dịch vụ Grateful QMH Pharma 58B Vũ Trọng Phụng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109258617Đang hoạt động
-
2020
Công ty cổ phần đầu tư thương mại Và dịch vụ Vĩnh Phát Thôn Giao Tác, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109170507Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ HCTT Việt Nam Số 18, ngõ 699, đường Trương Định, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108887669Tạm ngừng hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Phước Hải Việt Nam Số 4 dãy 3, Tập thể Công ty Cầu 11, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108819683Đang hoạt động
- 2019 Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại HHK Nhà số 6, hẻm 95/81/29 phố Vũ Xuân Thiều, tổ 12, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108771625Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Hóa Chất Việt Nam Lô đất CN-09, Cụm công nghiệp số 3, Cảng Đa Phúc, Phường Trung Thành, Thái Nguyên, Việt Nam. 0108741557Đang hoạt động
-
2019
Công ty cổ phần sản xuất Và dịch vụ Hóa Chất 3B6 27B/11 Ngõ 1295 Đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108733161Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Phát triển dịch vụ thương mại Và sản xuất Việt Thương Thôn Diềm Xá, Xã Dương Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108728919Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Dịch vụ Và Thiết Bị NK Group Số 23, ngõ 26 Hồ Tùng Mậu, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108710982Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Châu Nam Xóm 6, thôn Phù Lưu Thượng, Xã Hòa Xá, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108691698Đang hoạt động
-
2018
Công ty cổ phần Hóa Chất C&T Số 28, Ngõ 16 Phan Văn Trường, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108438021Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Sản xuất hóa chất cơ bản làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hà Nội 68
- 2 Thành phố Hồ Chí Minh 63
- 3 Tỉnh Bắc Ninh 26
- 4 Tỉnh Đồng Nai 19
- 5 Thành phố Hải Phòng 16
- 6 Tỉnh Hưng Yên 15
- 7 Tỉnh Khánh Hòa 11
- 8 Tỉnh Tây Ninh 11
- 9 Tỉnh Lào Cai 10
- 10 Tỉnh Phú Thọ 10
- 11 Tỉnh Thái Nguyên 10
- 12 Tỉnh Thanh Hóa 10
- 13 Tỉnh Gia Lai 7
- 14 Tỉnh Lâm Đồng 7
- 15 Tỉnh Ninh Bình 7
- 16 Tỉnh Quảng Ngãi 7
- 17 Thành phố Cần Thơ 6
- 18 Tỉnh Đắk Lắk 5
- 19 Tỉnh Đồng Tháp 4
- 20 Tỉnh Quảng Ninh 4
- 21 Tỉnh Quảng Trị 4
- 22 Tỉnh Nghệ An 3
- 23 Tỉnh Tuyên Quang 3
- 24 Tỉnh Vĩnh Long 3
- 25 Thành phố Đà Nẵng 2
- 26 Tỉnh Hà Tĩnh 2
- 27 Tỉnh Lạng Sơn 2
- 28 Thành phố Huế 1
- 29 Tỉnh An Giang 1
- 30 Tỉnh Cà Mau 1
- 31 Tỉnh Sơn La 1