Doanh nghiệp ngành Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Mã ngành 3290 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 1.828 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2021
Công ty TNHH Sản xuất Và xây dựng Hòa Phát Star Số 14-16 ngõ 112 đường Mễ Trì Thượng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109760785Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Lông Mi Nhân Tạo Nguyễn Độ Số 473 Phố Bắc Cầu, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109744504Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Hoa Thiên Thôn Xuân Lễ, Xã Kim Anh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109743934Đang hoạt động
-
2021
Công ty cổ phần Vạn Xuân Hà Nội Số nhà 31, ngách 29/296 đường Lĩnh Nam, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109743444Đang hoạt động
- 2021 Tạm ngừng hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Thịnh Sang Thôn Vạn An, Xã Đoài Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109735161Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2021
Công ty cổ phần Amya Holdings Tầng 2, tòa nhà Chelsea Park-E1, Khu đô thị mới Yên Hòa, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109733982Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại HT Việt Nam Số nhà 3, Ngõ 172/27, Tổ 6, Phố Đại Từ, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109723039Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Vietnam Lash Số nhà 50, ngách 79, ngõ 143 Nguyễn Chính, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109718286Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2021
Công ty TNHH Thiết Bị Và thương mại You Số 68 ngõ 147B Tân Mai, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109713224Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Amytechno Thửa Đất Số 550;553, Ngõ 17 Ngọc Đại, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109582162Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Thiết Bị Giáo Dục Lạc Hồng Số 3 ngách 86 ngõ 68 đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109499299Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Sản xuất khác chưa được phân vào đâu làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 705
- 2 Thành phố Hà Nội 215
- 3 Thành phố Hải Phòng 156
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 144
- 5 Tỉnh Thanh Hóa 100
- 6 Tỉnh Đồng Nai 98
- 7 Thành phố Đà Nẵng 53
- 8 Tỉnh Gia Lai 47
- 9 Tỉnh Hưng Yên 44
- 10 Tỉnh Ninh Bình 41
- 11 Tỉnh Phú Thọ 31
- 12 Tỉnh Nghệ An 24
- 13 Tỉnh Khánh Hòa 22
- 14 Thành phố Cần Thơ 20
- 15 Tỉnh Thái Nguyên 20
- 16 Tỉnh Lâm Đồng 17
- 17 Tỉnh Quảng Trị 12
- 18 Thành phố Huế 9
- 19 Tỉnh Cà Mau 8
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 8
- 21 Tỉnh Quảng Ngãi 8
- 22 Tỉnh Lào Cai 7
- 23 Tỉnh Quảng Ninh 7
- 24 Tỉnh Tuyên Quang 7
- 25 Tỉnh An Giang 6
- 26 Tỉnh Đồng Tháp 5
- 27 Tỉnh Hà Tĩnh 5
- 28 Tỉnh Tây Ninh 5
- 29 Tỉnh Lạng Sơn 2
- 30 Tỉnh Lai Châu 1
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 1