Doanh nghiệp ngành Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Mã ngành 3290 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 1.828 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2005
Công ty cổ phần sản xuất Thiết Bị Điều Khiển Và Báo Hiệu Số 36 ngách 56 ngõ 221 Tôn Đức Thắng, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101664790Đang hoạt động
-
2005
Công ty trách nhiệm hữu hạn Hiab Kanglim Việt Nam Số 8B, Ngõ 34, Đường Vạn Bảo, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101658028Đang hoạt động
-
2004
Công ty cổ phần Cơ Khí Chính Xác Bách Khoa Thôn Nội Thôn, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101589261Đang hoạt động
-
2004
Công ty cổ phần thương mại sản xuất Bao Bì Đề Can Việt Nam Số 4C, phố Lò Đúc, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101577562Đang hoạt động
-
2004
Công ty cổ phần sản xuất Và thương mại Gia Trung Số nhà 5A hẻm 72/73/92 Quan Nhân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101576336Đang hoạt động
-
2004
Công ty TNHH Cánh Đồng Vàng Số 38 Ngách 31 Ngõ 14 Phố Pháo Đài Láng, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101552790Đang hoạt động
-
2003
Công ty TNHH Chiyoda Integre Việt Nam Lô C4, Khu Công nghiệp Thăng Long, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101415297Đang hoạt động
-
2002
Công ty cổ phần Công Nghệ Điện Nam Phương 281, đường Vạn Xuân, Cụm 3, Xã Ô Diên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101293916Đang hoạt động
- 2002 Đang hoạt động
-
2001
Công ty TNHH Sản xuất thương mại Và dịch vụ Long Đức Số 168D, ngõ 192, Vạn Phúc, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101193238Đang hoạt động
-
2001
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Dulico Lô A2, CN7 cụm công nghiệp Từ Liêm, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101189369Đang hoạt động
-
2001
Công ty TNHH Hoá Vật Liệu Và Ứng Dụng Công Nghệ Mới Số 16 ngách 55/48 đường Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101164004Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Sản xuất khác chưa được phân vào đâu làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 705
- 2 Thành phố Hà Nội 215
- 3 Thành phố Hải Phòng 156
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 144
- 5 Tỉnh Thanh Hóa 100
- 6 Tỉnh Đồng Nai 98
- 7 Thành phố Đà Nẵng 53
- 8 Tỉnh Gia Lai 47
- 9 Tỉnh Hưng Yên 44
- 10 Tỉnh Ninh Bình 41
- 11 Tỉnh Phú Thọ 31
- 12 Tỉnh Nghệ An 24
- 13 Tỉnh Khánh Hòa 22
- 14 Thành phố Cần Thơ 20
- 15 Tỉnh Thái Nguyên 20
- 16 Tỉnh Lâm Đồng 17
- 17 Tỉnh Quảng Trị 12
- 18 Thành phố Huế 9
- 19 Tỉnh Cà Mau 8
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 8
- 21 Tỉnh Quảng Ngãi 8
- 22 Tỉnh Lào Cai 7
- 23 Tỉnh Quảng Ninh 7
- 24 Tỉnh Tuyên Quang 7
- 25 Tỉnh An Giang 6
- 26 Tỉnh Đồng Tháp 5
- 27 Tỉnh Hà Tĩnh 5
- 28 Tỉnh Tây Ninh 5
- 29 Tỉnh Lạng Sơn 2
- 30 Tỉnh Lai Châu 1
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 1