Doanh nghiệp ngành Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Mã ngành 3290 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 1.828 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2023
Công ty TNHH TM DV SX & XD Nagoya 781 Quốc lộ 1A, ấp Thái Hoà, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603935873Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2023
Công ty TNHH Marble Candle Số 173/93, hẻm 4B, Khu phố 10, Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603906657Đang hoạt động
-
2010
Công ty TNHH Briskheat Việt Nam Lô 305/1, Đường 7A, KCN Long Bình (Amata), Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3602401808Đang hoạt động
-
2010
Công ty TNHH Pearlcoin (Việt Nam) KCN Dệt May Nhơn Trạch, Xã Phước An, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3602387166Đang hoạt động
-
2008
Công ty TNHH Sanyo Việt Nam Lô 226/10, Đường 2, KCN Long Bình (Amata), Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3601022437Đang hoạt động
-
2008
Công ty trách nhiệm hữu hạn Shin Hong KCN Long Bình (Amata), Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600979128Đang hoạt động
-
2007
Công ty TNHH Sản xuất thương mại Thiên Long Long Thành Đường số 7, Khu công nghiệp Long Thành, Xã An Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600869037Đang hoạt động
-
2006
Công ty trách nhiệm hữu hạn Far Champion International Đường số 7, KCN Sông Mây, Xã Bình Minh, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600841666Đang hoạt động
- 2006 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2005
Công ty TNHH Peaktop (Việt Nam). Lô D1, đường số 2, KCN Long Bình (Loteco), Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600718648Đang hoạt động
-
2005
Công ty TNHH Yamato Protec (Đồng Nai) Lô 222, đường 4, KCN Long Bình (Amata), Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600713600Đang hoạt động
-
2004
Công ty trách nhiệm hữu hạn Quốc Tế Fleming Việt Nam Lô 103/2 nhà máy số 16, đường số 5, KCN Amata, Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600701228Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Sản xuất khác chưa được phân vào đâu làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 705
- 2 Thành phố Hà Nội 215
- 3 Thành phố Hải Phòng 156
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 144
- 5 Tỉnh Thanh Hóa 100
- 6 Tỉnh Đồng Nai 98
- 7 Thành phố Đà Nẵng 53
- 8 Tỉnh Gia Lai 47
- 9 Tỉnh Hưng Yên 44
- 10 Tỉnh Ninh Bình 41
- 11 Tỉnh Phú Thọ 31
- 12 Tỉnh Nghệ An 24
- 13 Tỉnh Khánh Hòa 22
- 14 Thành phố Cần Thơ 20
- 15 Tỉnh Thái Nguyên 20
- 16 Tỉnh Lâm Đồng 17
- 17 Tỉnh Quảng Trị 12
- 18 Thành phố Huế 9
- 19 Tỉnh Cà Mau 8
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 8
- 21 Tỉnh Quảng Ngãi 8
- 22 Tỉnh Lào Cai 7
- 23 Tỉnh Quảng Ninh 7
- 24 Tỉnh Tuyên Quang 7
- 25 Tỉnh An Giang 6
- 26 Tỉnh Đồng Tháp 5
- 27 Tỉnh Hà Tĩnh 5
- 28 Tỉnh Tây Ninh 5
- 29 Tỉnh Lạng Sơn 2
- 30 Tỉnh Lai Châu 1
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 1