Doanh nghiệp ngành Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
Mã ngành 2029 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 544 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2019
Công ty TNHH Thương mại sản xuất Vật Liệu Trường Phát Nhà 1-12 Palm Garden Khu đô thị Việt Hưng, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108718798Tạm ngừng hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Dịch vụ sản xuất Đăng Dương Cụm công nghiệp Quất Động mở rộng, thôn Quất Động, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108696946Đang hoạt động
- 2019 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2019 Đang hoạt động
-
2019
Công ty cổ phần Rock Nhật Bản Việt Nam Tầng 2, Số 98 Láng Hạ, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108637475Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Công ty TNHH MTV Sản xuất Và thương mại Đại Lợi Số 50, phố Tôn Đức Thắng, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108595070Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại dịch vụ Đăng Quang Số 344, ngõ 110 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108527909Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2018
Công ty TNHH MTV Trầm Hương Quang Tâm Số nhà 73/399 đường Ngọc Lâm, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108469076Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH Hóa Chất Và Môi Trường Đất Việt Số nhà 169 ngõ 448 Đường Hà Huy Tập, Thị trấn Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội 0108262441Đang hoạt động
-
2017
Công ty TNHH Một thành viên Hương Liệu Việt Á Số nhà 51, ngõ 46 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108085520Đang hoạt động
-
2017
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Phúc Thiện Toàn Cầu Khu Bình Sơn, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108029893Đang hoạt động
-
2015
Công ty TNHH Dược Phẩm Minh Hưng Liền kề 22, Lô 14 Khu đất đấu giá Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107145079Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 118
- 2 Thành phố Hà Nội 73
- 3 Tỉnh Đồng Nai 44
- 4 Thành phố Hải Phòng 26
- 5 Tỉnh Hưng Yên 26
- 6 Tỉnh Bắc Ninh 25
- 7 Tỉnh Tây Ninh 23
- 8 Tỉnh Ninh Bình 19
- 9 Thành phố Cần Thơ 16
- 10 Tỉnh Lào Cai 16
- 11 Tỉnh Đắk Lắk 15
- 12 Tỉnh Phú Thọ 14
- 13 Thành phố Huế 13
- 14 Tỉnh Gia Lai 13
- 15 Thành phố Đà Nẵng 12
- 16 Tỉnh Quảng Trị 10
- 17 Tỉnh Đồng Tháp 8
- 18 Tỉnh Thanh Hóa 8
- 19 Tỉnh Vĩnh Long 8
- 20 Tỉnh Quảng Ninh 7
- 21 Tỉnh Thái Nguyên 7
- 22 Tỉnh An Giang 6
- 23 Tỉnh Khánh Hòa 6
- 24 Tỉnh Nghệ An 6
- 25 Tỉnh Lạng Sơn 5
- 26 Tỉnh Quảng Ngãi 5
- 27 Tỉnh Cà Mau 4
- 28 Tỉnh Hà Tĩnh 4
- 29 Tỉnh Lâm Đồng 3
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 2
- 31 Tỉnh Điện Biên 1
- 32 Tỉnh Sơn La 1