Doanh nghiệp ngành Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Mã ngành 2599 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 4.460 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
1998
Công ty trách nhiệm hữu hạn Ống Gang Cầu Đài Việt Số 2, đường 4A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600254629Đang hoạt động
-
1998
Công ty cổ phần công nghiệp Tung Kuang Số 3, đường 2A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600254361Đang hoạt động
-
1998
Công ty trách nhiệm hữu hạn Muto Việt Nam Số 2, đường 9A, Khu công nghiệp Biên Hòa 2, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600253061Đang hoạt động
-
1998
Công ty TNHH Metecno (Việt Nam) Số 13, Đường 16A, KCN Biên Hòa 2, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600239483Đang hoạt động
-
2000
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ An Quốc Đường số 3B, KCN Nhơn Trạch 1, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai, Việt Nam. 0302012851Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2026
Công ty TNHH Asean Thăng Bình Cụm Công nghiệp Hà Lam – Chợ Được, Xã Thăng Bình, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001333714Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Sản xuất Và dịch vụ thương mại Tuấn Thành Thửa đất số 890, tờ bản đồ số 11, thôn 1, Xã Đại Lộc, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001330752Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH MTV Thành Trí Window Đường Duy Tân nối dài, khối phố Phú Sơn, Phường Quảng Phú, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001330181Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Chrysanthemum Quảng Nam Lô NM-02.3, Khu công nghiệp Tam Thăng 2, Xã Thăng Trường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001319290Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
-
2009
Công ty TNHH sản xuất - thương mại - DV - Xuất nhập khẩu DG Thôn Định Phước, xã Tam Nghĩa, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000512911Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2008 Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.186
- 2 Thành phố Hà Nội 471
- 3 Tỉnh Bắc Ninh 448
- 4 Thành phố Hải Phòng 323
- 5 Tỉnh Đồng Nai 316
- 6 Tỉnh Ninh Bình 197
- 7 Tỉnh Hưng Yên 192
- 8 Thành phố Đà Nẵng 155
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 139
- 10 Tỉnh Gia Lai 115
- 11 Tỉnh Phú Thọ 90
- 12 Tỉnh Quảng Ngãi 86
- 13 Thành phố Cần Thơ 69
- 14 Tỉnh Lâm Đồng 68
- 15 Tỉnh Tây Ninh 58
- 16 Tỉnh Thái Nguyên 57
- 17 Tỉnh An Giang 52
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 52
- 19 Tỉnh Nghệ An 52
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 48
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 45
- 22 Thành phố Huế 42
- 23 Tỉnh Quảng Trị 37
- 24 Tỉnh Đồng Tháp 35
- 25 Tỉnh Vĩnh Long 23
- 26 Tỉnh Cà Mau 21
- 27 Tỉnh Lào Cai 17
- 28 Tỉnh Cao Bằng 15
- 29 Tỉnh Hà Tĩnh 14
- 30 Tỉnh Sơn La 9
- 31 Tỉnh Tuyên Quang 9
- 32 Tỉnh Lạng Sơn 5
- 33 Tỉnh Điện Biên 1
- 34 Tỉnh Lai Châu 1