Doanh nghiệp ngành Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Mã ngành 2599 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 4.460 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2009
Công ty TNHH CƠ KHÍ MINH SAN Chanh Thôn Trung Đồng, Phường Kim Bảng, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam 0700395314Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại An Dương Minh Thôn 6, Xã Xuân Trường, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam 0601313374Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Inox Hoàng Hợp Tại nhà Ông Trịnh Văn Hợp, Xóm 8, Xã Hải Hưng, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam 0601312148Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Inox Duy Nhật Cụm công nghiệp Xuân Tiến, Xã Xuân Trường, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam 0601311634Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Kim Loại Tam Thể Việt Nam Lô I3 Hồ điều hòa, Đường D5, KCN Hòa Xá, Phường Thành Nam, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam 0601299874Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Sản xuất dịch vụ thương mại Bảo Anh Xóm 8, Phường Trường Thi, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam 0601290783Đang hoạt động
-
2026
Công ty cổ phần Kỹ Nghệ Kim Loại Cao Cấp Aluxis Số 107 đường Đặng Như Mai, Phường Vinh Lộc, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam 2902280133Đang hoạt động
-
2026
Công ty cổ phần Nhôm Kính Kinghome Nhà ông Nguyễn Thế Trung, Xóm Nghi Phương 5, Xã Thần Lĩnh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam 2902266386Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Chung Trường Phát Steel Mesh Xóm Trường Lân, Xã Đông Lộc, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam 2902262448Đang hoạt động
-
2026
Chi nhánh Ninh Bình - Công ty TNHH Va Packaging Km số 2 Đường Điện Biên, Phường Đông A, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam 0402335493-002Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.186
- 2 Thành phố Hà Nội 471
- 3 Tỉnh Bắc Ninh 448
- 4 Thành phố Hải Phòng 323
- 5 Tỉnh Đồng Nai 316
- 6 Tỉnh Ninh Bình 197
- 7 Tỉnh Hưng Yên 192
- 8 Thành phố Đà Nẵng 155
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 139
- 10 Tỉnh Gia Lai 115
- 11 Tỉnh Phú Thọ 90
- 12 Tỉnh Quảng Ngãi 86
- 13 Thành phố Cần Thơ 69
- 14 Tỉnh Lâm Đồng 68
- 15 Tỉnh Tây Ninh 58
- 16 Tỉnh Thái Nguyên 57
- 17 Tỉnh An Giang 52
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 52
- 19 Tỉnh Nghệ An 52
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 48
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 45
- 22 Thành phố Huế 42
- 23 Tỉnh Quảng Trị 37
- 24 Tỉnh Đồng Tháp 35
- 25 Tỉnh Vĩnh Long 23
- 26 Tỉnh Cà Mau 21
- 27 Tỉnh Lào Cai 17
- 28 Tỉnh Cao Bằng 15
- 29 Tỉnh Hà Tĩnh 14
- 30 Tỉnh Sơn La 9
- 31 Tỉnh Tuyên Quang 9
- 32 Tỉnh Lạng Sơn 5
- 33 Tỉnh Điện Biên 1
- 34 Tỉnh Lai Châu 1