Doanh nghiệp ngành Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Mã ngành 2599 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 4.460 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2026
Công ty TNHH TM - DV Phế Liệu Văn Lương 119 Võ Văn Kiệt, Phường Thống Nhất, Gia Lai, Việt Nam. 5901251657Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH TM - DV Cao Su Công Thế 79 Võ Văn Kiệt, Phường Thống Nhất, Gia Lai, Việt Nam. 5901251625Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Nhôm Kính Trọng Lưu Tổ dân phố 5 Thành An, Phường An Khê, Gia Lai, Việt Nam. 5901245188Đang hoạt động
-
2004
Công ty T.N.H.H địa ốc Phú Điền 101 Trần Phú - P.Diên Hồng, Phường Diên Hồng, Gia Lai, Việt Nam. 5900324648Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2010
Công ty TNHH SX - TM - XD Long Cường Số 37 đường Phan Huy Ích, Phường Quy Nhơn Đông, Gia Lai, Việt Nam. 4300513377Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2026 Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Cơ Khí Thiên Vũ Số 36 Đường Tú Xương, Khu Phố An Lộc, Phường An Nhơn Nam, Gia Lai, Việt Nam. 4101683198Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Me Phúc Vinh Hẻm 461, Đường Tây Sơn, Phường Quy Nhơn Nam, Gia Lai, Việt Nam. 4101681190Đang hoạt động
- 2011 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2010
Công Ty TNHH Sản Xuất & Thương Mại Kim Long Số 6/11 đường 31/3, Phường Quy Nhơn, Gia Lai, Việt Nam. 4101119993Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2010
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại dich vụ Tân Thành Long Thôn Ngọc Thạnh 1, Xã Tuy Phước Tây, Gia Lai, Việt Nam. 4101075030Đang hoạt động
-
2010
Doanh Nghiệp Tư Nhân Sản Xuất Hồng Ngân Số 22/1 Phan Bội Châu, Phường Quy Nhơn, Gia Lai, Việt Nam. 4101039995Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.186
- 2 Thành phố Hà Nội 471
- 3 Tỉnh Bắc Ninh 448
- 4 Thành phố Hải Phòng 323
- 5 Tỉnh Đồng Nai 316
- 6 Tỉnh Ninh Bình 197
- 7 Tỉnh Hưng Yên 192
- 8 Thành phố Đà Nẵng 155
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 139
- 10 Tỉnh Gia Lai 115
- 11 Tỉnh Phú Thọ 90
- 12 Tỉnh Quảng Ngãi 86
- 13 Thành phố Cần Thơ 69
- 14 Tỉnh Lâm Đồng 68
- 15 Tỉnh Tây Ninh 58
- 16 Tỉnh Thái Nguyên 57
- 17 Tỉnh An Giang 52
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 52
- 19 Tỉnh Nghệ An 52
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 48
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 45
- 22 Thành phố Huế 42
- 23 Tỉnh Quảng Trị 37
- 24 Tỉnh Đồng Tháp 35
- 25 Tỉnh Vĩnh Long 23
- 26 Tỉnh Cà Mau 21
- 27 Tỉnh Lào Cai 17
- 28 Tỉnh Cao Bằng 15
- 29 Tỉnh Hà Tĩnh 14
- 30 Tỉnh Sơn La 9
- 31 Tỉnh Tuyên Quang 9
- 32 Tỉnh Lạng Sơn 5
- 33 Tỉnh Điện Biên 1
- 34 Tỉnh Lai Châu 1