Doanh nghiệp ngành Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Mã ngành 2599 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 4.460 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2023
Công ty TNHH Sinher Technology Việt Nam Lô đất CN-04, Khu công nghiệp Tiền Hải, Xã Tiền Hải, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001264920Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH MTV TM - DV Minh Trí 16 Lô B2 Cụm Công nghiệp làng nghề Minh Khai, Xã Như Quỳnh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901244474Đang hoạt động
-
2025
Công ty cổ phần Stavian Bao Bì Nhôm Lô đất E1 - Thửa đất số 519 - Cụm công nghiệp Quán Đỏ, Xã Đoàn Đào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901204520Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Phúc Long Window Đội 1, Thôn 1, Xã Triệu Việt Vương, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901218629Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại Và sản xuất Lộc Đạt Thôn Yên Thổ, Xã Nguyễn Văn Linh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901224277Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Công Nghệ Vật Liệu Lọc Anthy Lô CN-03-17 Cụm Công nghiệp Vân Du – Quang Vinh, Xã Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901233585Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Công Nghệ Aoqiang Việt Nam Lô CN4, Khu công nghiệp Yên Mỹ, Xã Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901234500Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Đầu tư Senhu Lô đất số CN7.1, Khu công nghiệp Sạch, Xã Xuân Trúc, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901229268Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH ViệT HoàNG Glass Thôn Yên Thổ, Xã Nguyễn Văn Linh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901221558Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Sản xuất Thông Thái Việt Nam Thôn Đông Mai, Xã Lạc Đạo, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901210186Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH SX Và TM Xây dựng Quang Huy Thôn Mạn Xuyên, Xã Châu Ninh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901203005Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.186
- 2 Thành phố Hà Nội 471
- 3 Tỉnh Bắc Ninh 448
- 4 Thành phố Hải Phòng 323
- 5 Tỉnh Đồng Nai 316
- 6 Tỉnh Ninh Bình 197
- 7 Tỉnh Hưng Yên 192
- 8 Thành phố Đà Nẵng 155
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 139
- 10 Tỉnh Gia Lai 115
- 11 Tỉnh Phú Thọ 90
- 12 Tỉnh Quảng Ngãi 86
- 13 Thành phố Cần Thơ 69
- 14 Tỉnh Lâm Đồng 68
- 15 Tỉnh Tây Ninh 58
- 16 Tỉnh Thái Nguyên 57
- 17 Tỉnh An Giang 52
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 52
- 19 Tỉnh Nghệ An 52
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 48
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 45
- 22 Thành phố Huế 42
- 23 Tỉnh Quảng Trị 37
- 24 Tỉnh Đồng Tháp 35
- 25 Tỉnh Vĩnh Long 23
- 26 Tỉnh Cà Mau 21
- 27 Tỉnh Lào Cai 17
- 28 Tỉnh Cao Bằng 15
- 29 Tỉnh Hà Tĩnh 14
- 30 Tỉnh Sơn La 9
- 31 Tỉnh Tuyên Quang 9
- 32 Tỉnh Lạng Sơn 5
- 33 Tỉnh Điện Biên 1
- 34 Tỉnh Lai Châu 1