Doanh nghiệp ngành Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Mã ngành 2599 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 4.460 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2015
Công ty trách nhiệm hữu hạn Trung Hiếu Cao Bằng Số nhà 052, Tổ dân phố Hợp Giang 12, Phố Nước Giáp, Phường Thục Phán, Cao Bằng, Việt Nam. 4800886144Đang hoạt động
-
2014
Công ty TNHH Mywindows Tổ dân phố Đề Thám 8, xóm Giấy, Phường Thục Phán, Cao Bằng, Việt Nam. 4800884563Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2012
Công ty TNHH Một thành viên Nhôm Việt Pháp Cao Bằng Số nhà 197, Tổ dân phố Hợp Giang 24, Phố Bằng Giang, Phường Thục Phán, Cao Bằng, Việt Nam. 4800862055Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2021 Đang hoạt động
- 2018 Đang hoạt động
-
2016
Công ty cổ phần xây dựng Và Công Nghệ Bắc Kạn Số nhà 263 Tổ 9, Phường Bắc Kạn, Thái Nguyên, Việt Nam. 4700261420Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2025
Công ty TNHH KHB Tech Vina Lô CN4, KCN Điềm Thuỵ (Khu A), Xã Điềm Thụy, Thái Nguyên, Việt Nam. 4601632699Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Cơ Khí Chế Tạo Thành Long Số nhà 1142, đường 3/2, QL3, Phường Tích Lương, Thái Nguyên, Việt Nam. 4601632089Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH CNC Kepler Việt Nam Số nhà 87, xóm Đường Goòng, Xã Vô Tranh, Thái Nguyên, Việt Nam. 4601628798Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Công Nghệ Tongda Yangfang (Việt Nam) Nhà xưởng số 01 (A6), Lô CN9, Khu công nghiệp Sông Công II, Phường Bách Quang, Thái Nguyên, Việt Nam. 4601628117Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Dịch vụ TM&SX Sơn Anh Xóm bờ đê, đường đập ba đa, tổ 4, Phường Gia Sàng, Thái Nguyên, Việt Nam. 4601628004Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.186
- 2 Thành phố Hà Nội 471
- 3 Tỉnh Bắc Ninh 448
- 4 Thành phố Hải Phòng 323
- 5 Tỉnh Đồng Nai 316
- 6 Tỉnh Ninh Bình 197
- 7 Tỉnh Hưng Yên 192
- 8 Thành phố Đà Nẵng 155
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 139
- 10 Tỉnh Gia Lai 115
- 11 Tỉnh Phú Thọ 90
- 12 Tỉnh Quảng Ngãi 86
- 13 Thành phố Cần Thơ 69
- 14 Tỉnh Lâm Đồng 68
- 15 Tỉnh Tây Ninh 58
- 16 Tỉnh Thái Nguyên 57
- 17 Tỉnh An Giang 52
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 52
- 19 Tỉnh Nghệ An 52
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 48
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 45
- 22 Thành phố Huế 42
- 23 Tỉnh Quảng Trị 37
- 24 Tỉnh Đồng Tháp 35
- 25 Tỉnh Vĩnh Long 23
- 26 Tỉnh Cà Mau 21
- 27 Tỉnh Lào Cai 17
- 28 Tỉnh Cao Bằng 15
- 29 Tỉnh Hà Tĩnh 14
- 30 Tỉnh Sơn La 9
- 31 Tỉnh Tuyên Quang 9
- 32 Tỉnh Lạng Sơn 5
- 33 Tỉnh Điện Biên 1
- 34 Tỉnh Lai Châu 1