Doanh nghiệp ngành Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Mã ngành 2599 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 4.460 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2012
Doanh Nghiệp TN Sản xuất thương mại Nhật Phương Thôn Thọ Lâm, Phường Hòa Hiệp, Đắk Lắk, Việt Nam. 4400895874Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH MTV Baga Thanh Sơn Hẻm 41, Đường Tô Hiến Thành, Tổ 6, Phường Trần Phú, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi 4300908431Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Xây dựng thương mại Chánh Nguyễn Thôn Kỳ Xuyên, Xã Tịnh Khê, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300903232Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH MTV Nhôm Kính Ngọc Phát Window xóm 6, thôn Đông Yên 1, Xã Bình Dương, Huyện Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi 4300900520Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH TH Đầu tư Kinh Doanh Hoàng Phúc Tổ dân phố 2, Thị trấn Mộ Đức, Huyện Mộ Đức, Tỉnh Quảng Ngãi 4300899272Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Cung Cấp Tổng Thể Về Cửa Thiện Phát 412-414 Hai Bà Trưng, Phường Nghĩa Lộ, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300898871Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ xây dựng Nghĩa Hưng Thôn An Hội Nam 1, Xã Nghĩa Kỳ, Huyện Tư Nghĩa, Tỉnh Quảng Ngãi 4300898279Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Sản xuất - Thương mại Và dịch vụ Vạn Trung Thôn An Hội Nam 1, Xã Nghĩa Kỳ, Huyện Tư Nghĩa, Tỉnh Quảng Ngãi 4300897821Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Sản xuất thương mại Nhôm Kính Huy Phương Thôn Năng Tây 1, Xã Vệ Giang, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300897081Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Nhôm Kính Phú Cường Window 1081 - 1083 Trần Văn Trà, Phường Trương Quang Trọng, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300896433Đang hoạt động
- 2024 Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.186
- 2 Thành phố Hà Nội 471
- 3 Tỉnh Bắc Ninh 448
- 4 Thành phố Hải Phòng 323
- 5 Tỉnh Đồng Nai 316
- 6 Tỉnh Ninh Bình 197
- 7 Tỉnh Hưng Yên 192
- 8 Thành phố Đà Nẵng 155
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 139
- 10 Tỉnh Gia Lai 115
- 11 Tỉnh Phú Thọ 90
- 12 Tỉnh Quảng Ngãi 86
- 13 Thành phố Cần Thơ 69
- 14 Tỉnh Lâm Đồng 68
- 15 Tỉnh Tây Ninh 58
- 16 Tỉnh Thái Nguyên 57
- 17 Tỉnh An Giang 52
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 52
- 19 Tỉnh Nghệ An 52
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 48
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 45
- 22 Thành phố Huế 42
- 23 Tỉnh Quảng Trị 37
- 24 Tỉnh Đồng Tháp 35
- 25 Tỉnh Vĩnh Long 23
- 26 Tỉnh Cà Mau 21
- 27 Tỉnh Lào Cai 17
- 28 Tỉnh Cao Bằng 15
- 29 Tỉnh Hà Tĩnh 14
- 30 Tỉnh Sơn La 9
- 31 Tỉnh Tuyên Quang 9
- 32 Tỉnh Lạng Sơn 5
- 33 Tỉnh Điện Biên 1
- 34 Tỉnh Lai Châu 1