Doanh nghiệp ngành Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Mã ngành 2599 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 4.460 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2022 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH MTV Sản xuất Và thương mại Kính Trường Phát 1017 Trần Thủ Độ, Khối phố Cổ An Đông, Phường Điện Bàn Đông, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001253201Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Kính Ngọc Bảo 429 Trần Hưng Đạo, Khối phố Ngọc Vinh, Phường Điện Bàn Đông, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001251388Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Asean Quảng Nam Lô B5, CCN Hà Lam – Chợ Được, Xã Thăng Bình, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001251243Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Đại Lộc Tài 435 Mẹ Thứ, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001248635Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2022
Công ty TNHH Thế Giới Cổng 731 Văn Tiến Dũng, Phường Hoà Xuân(Hết hiệu lực), TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001247550Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2021 Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2021 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2021
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Minh Học Thôn Tây Gia, Xã Vu Gia, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001234833Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2021
Công ty TNHH Sản xuất Nhôm Kính Và thương mại xây dựng Thiên Phú Thôn Trung Thượng, Thị trấn Trung Phước, Huyện Nông Sơn, Tỉnh Quảng Nam 4001232515Đang hoạt động
- 2021 Đang hoạt động
- 2021 Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.186
- 2 Thành phố Hà Nội 471
- 3 Tỉnh Bắc Ninh 448
- 4 Thành phố Hải Phòng 323
- 5 Tỉnh Đồng Nai 316
- 6 Tỉnh Ninh Bình 197
- 7 Tỉnh Hưng Yên 192
- 8 Thành phố Đà Nẵng 155
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 139
- 10 Tỉnh Gia Lai 115
- 11 Tỉnh Phú Thọ 90
- 12 Tỉnh Quảng Ngãi 86
- 13 Thành phố Cần Thơ 69
- 14 Tỉnh Lâm Đồng 68
- 15 Tỉnh Tây Ninh 58
- 16 Tỉnh Thái Nguyên 57
- 17 Tỉnh An Giang 52
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 52
- 19 Tỉnh Nghệ An 52
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 48
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 45
- 22 Thành phố Huế 42
- 23 Tỉnh Quảng Trị 37
- 24 Tỉnh Đồng Tháp 35
- 25 Tỉnh Vĩnh Long 23
- 26 Tỉnh Cà Mau 21
- 27 Tỉnh Lào Cai 17
- 28 Tỉnh Cao Bằng 15
- 29 Tỉnh Hà Tĩnh 14
- 30 Tỉnh Sơn La 9
- 31 Tỉnh Tuyên Quang 9
- 32 Tỉnh Lạng Sơn 5
- 33 Tỉnh Điện Biên 1
- 34 Tỉnh Lai Châu 1