Doanh nghiệp ngành Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Mã ngành 2599 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 4.460 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2021
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Bulong Ốc Vít Linh Phước Thôn Hoàng Vân, Xã Ngọc Thiện, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400927096Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2021 Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Vina Dae-A Lô CN-10, khu Công nghiệp Hòa Phú, Xã Xuân Cẩm, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400913061Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Công Nghệ Chính Xác Việt Nam Lô CNSG - 09 Khu công nghiệp Vân Trung, Phường Tiền Phong, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400911219Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH TM & SX Minh Khang Tổ dân phố Song Khê 1, Phường Tiền Phong, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400911018Đang hoạt động
- 2020 Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
—
Công ty TNHH Công Nghệ Tacu Việt Nam Nhà xưởng CN-02-05, CN-02-03, Khu công nghiệp Vân Trung, Phường Nếnh, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400882575Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Skywalker International Lô CNSG-09, KCN Vân Trung, Phường Tiền Phong, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400880232Đang hoạt động
-
—
Công ty TNHH J&Y Electronic Việt Nam Lô D1 - D2 Khu công nghiệp Đình Trám, Phường Nếnh, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400875641Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Great Union International Việt Nam Một phần lô K (K1-3) KCN Quang Châu, Phường Nếnh, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400874510Đang hoạt động
-
2019
Công ty trách nhiệm hữu hạn đầu tư thương mại Tổng Hợp Vạn Thịnh Phát Tổ Dân Phố Liêm Xuyên, Phường Tiền Phong, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400873965Đang hoạt động
-
—
Công ty TNHH Anritsu Lô B1-B2 Khu công nghiệp Đình Trám, Phường Nếnh, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400873309Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.186
- 2 Thành phố Hà Nội 471
- 3 Tỉnh Bắc Ninh 448
- 4 Thành phố Hải Phòng 323
- 5 Tỉnh Đồng Nai 316
- 6 Tỉnh Ninh Bình 197
- 7 Tỉnh Hưng Yên 192
- 8 Thành phố Đà Nẵng 155
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 139
- 10 Tỉnh Gia Lai 115
- 11 Tỉnh Phú Thọ 90
- 12 Tỉnh Quảng Ngãi 86
- 13 Thành phố Cần Thơ 69
- 14 Tỉnh Lâm Đồng 68
- 15 Tỉnh Tây Ninh 58
- 16 Tỉnh Thái Nguyên 57
- 17 Tỉnh An Giang 52
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 52
- 19 Tỉnh Nghệ An 52
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 48
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 45
- 22 Thành phố Huế 42
- 23 Tỉnh Quảng Trị 37
- 24 Tỉnh Đồng Tháp 35
- 25 Tỉnh Vĩnh Long 23
- 26 Tỉnh Cà Mau 21
- 27 Tỉnh Lào Cai 17
- 28 Tỉnh Cao Bằng 15
- 29 Tỉnh Hà Tĩnh 14
- 30 Tỉnh Sơn La 9
- 31 Tỉnh Tuyên Quang 9
- 32 Tỉnh Lạng Sơn 5
- 33 Tỉnh Điện Biên 1
- 34 Tỉnh Lai Châu 1