Doanh nghiệp ngành Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Mã ngành 2599 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 4.460 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2023
Công ty TNHH SMK Vina Số nhà 34, đường Dương Đình Nghệ, Mao Dộc, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301241926Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Chế Tạo Thông Minh Fonda Việt Nam Số nhà 17, đường Trần Đăng Tuyển, Khu Phương Vỹ, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301241404Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Mirae Eec Lô O-3 Khu công nghiệp Quế Võ (khu vực mở rộng), Phường Nam Sơn, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301241122Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Khoa Học kỹ thuật Điện Tử Chính Xác Cao San Rui Việt Nam Cụm công nghiệp Khắc Niệm, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301240601Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Công Nghệ HFH Việt Nam Lô CN3-4, KCN Yên phong mở rộng, Xã Yên Trung, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301239701Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Điện Tử Chính Xác Deen Việt Nam Cụm công nghiệp Hạp Lĩnh, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301238095Đang hoạt động
- 2023 Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Khoa Học kỹ thuật Chính Xác Fu Yu (Việt Nam) Khu phố Do Nha, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301237140Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Công Nghệ Quadrant (Việt Nam) NX B1-C, số 05, Đường 21A, KCN, ĐT và DV VSIP Bắc Ninh, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301236757Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Quốc Tế De Ma Ji Việt Nam Cụm công nghiệp Hạp Lĩnh, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301235707Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Công Nghệ Chính Xác Harmony Mountains Hardware Lô G12-2, Khu công nghiệp Quế Võ, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301233717Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH KTN Metal Việt Nam Lô G1-6, G1-7 Cụm Công nghiệp đa nghề Đông Thọ, Xã Văn Môn, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301232784Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.186
- 2 Thành phố Hà Nội 471
- 3 Tỉnh Bắc Ninh 448
- 4 Thành phố Hải Phòng 323
- 5 Tỉnh Đồng Nai 316
- 6 Tỉnh Ninh Bình 197
- 7 Tỉnh Hưng Yên 192
- 8 Thành phố Đà Nẵng 155
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 139
- 10 Tỉnh Gia Lai 115
- 11 Tỉnh Phú Thọ 90
- 12 Tỉnh Quảng Ngãi 86
- 13 Thành phố Cần Thơ 69
- 14 Tỉnh Lâm Đồng 68
- 15 Tỉnh Tây Ninh 58
- 16 Tỉnh Thái Nguyên 57
- 17 Tỉnh An Giang 52
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 52
- 19 Tỉnh Nghệ An 52
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 48
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 45
- 22 Thành phố Huế 42
- 23 Tỉnh Quảng Trị 37
- 24 Tỉnh Đồng Tháp 35
- 25 Tỉnh Vĩnh Long 23
- 26 Tỉnh Cà Mau 21
- 27 Tỉnh Lào Cai 17
- 28 Tỉnh Cao Bằng 15
- 29 Tỉnh Hà Tĩnh 14
- 30 Tỉnh Sơn La 9
- 31 Tỉnh Tuyên Quang 9
- 32 Tỉnh Lạng Sơn 5
- 33 Tỉnh Điện Biên 1
- 34 Tỉnh Lai Châu 1