Doanh nghiệp ngành Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Mã ngành 2599 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 4.460 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2025
Công ty cổ phần Cơ Điện Vinamek Đường 391, Thị Tứ Hưng Đạo, Xã Đại Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801437338Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Quốc Tế Trác Dự (Việt Nam) Xóm Cao Thắng, Thôn Thanh Kỳ, Xã Chí Minh, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801437313Đang hoạt động
-
—
Công ty TNHH Công Nghệ An Ninh Dragon Nhà xưởng FA1-1, FA1-2, FA1-3, Lô 7, KCN Cẩm Điền-Lương Điền, Xã Cẩm Giàng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801434457Đang hoạt động
-
—
Công ty TNHH Cơ Điện Eagle Việt Nam Khu Tiền Trung, Phường Ái Quốc, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801434143Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Gia Công Cơ Khí TNT Thôn An Thượng, Xã Nam Chính, Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương 0801433774Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH SX&TM Đức Anh HD Số 15 phố Liễu Tràng, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801427788Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Cơ Khí Thịnh Phát KS Thôn Lộ Xá, Xã Thăng Long, Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương 0801427428Đang hoạt động
-
—
Công ty TNHH Safety Hardware Việt Nam Thửa đất 1499, Thôn Quỳnh Khê, Xã Phú Thái, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801425815Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH An Tiền Phát Đội 6, Xóm Giáp, Thôn An Điền, Xã Cộng Hòa, Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương 0801422684Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Công Nghệ An Ninh Dragon Nhà xưởng FA1-1, FA1-2, FA1-3, lô 7, KCN Cẩm Điền � Lương Đi, Xã Cẩm Điền, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương 0801422500Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Công Nghệ Wayhone Km 39+300, Quốc lộ 5, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801420278Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Thương mại Và sản xuất Bảo Long Ngõ 60 Hoàng Ngân, Khu 1, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801411403Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.186
- 2 Thành phố Hà Nội 471
- 3 Tỉnh Bắc Ninh 448
- 4 Thành phố Hải Phòng 323
- 5 Tỉnh Đồng Nai 316
- 6 Tỉnh Ninh Bình 197
- 7 Tỉnh Hưng Yên 192
- 8 Thành phố Đà Nẵng 155
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 139
- 10 Tỉnh Gia Lai 115
- 11 Tỉnh Phú Thọ 90
- 12 Tỉnh Quảng Ngãi 86
- 13 Thành phố Cần Thơ 69
- 14 Tỉnh Lâm Đồng 68
- 15 Tỉnh Tây Ninh 58
- 16 Tỉnh Thái Nguyên 57
- 17 Tỉnh An Giang 52
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 52
- 19 Tỉnh Nghệ An 52
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 48
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 45
- 22 Thành phố Huế 42
- 23 Tỉnh Quảng Trị 37
- 24 Tỉnh Đồng Tháp 35
- 25 Tỉnh Vĩnh Long 23
- 26 Tỉnh Cà Mau 21
- 27 Tỉnh Lào Cai 17
- 28 Tỉnh Cao Bằng 15
- 29 Tỉnh Hà Tĩnh 14
- 30 Tỉnh Sơn La 9
- 31 Tỉnh Tuyên Quang 9
- 32 Tỉnh Lạng Sơn 5
- 33 Tỉnh Điện Biên 1
- 34 Tỉnh Lai Châu 1