Doanh nghiệp ngành Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Mã ngành 2599 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 4.460 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2022
Công ty TNHH Kobelco Copper Alloy Việt Nam Khu công nghiệp hỗ trợ Đồng Văn III, Phường Duy Hà, Ninh Bình, Việt Nam. 0700860850Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Lian Ying Việt Nam Lô II-CN-02.2, KCN Thanh Liêm, Phường Châu Sơn, Ninh Bình, Việt Nam. 0700859238Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Thương mại Woosung Vina Đường Lê Chân, Phường Lý Thường Kiệt, Ninh Bình, Việt Nam. 0700858869Đang hoạt động
- 2021 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2020
Công ty cổ phần đầu tư Và phát triển Công Nghệ Cửa Gỗ Nhựa Châu Âu Tổ dân phố An Nhân, Phường Duy Hà, Ninh Bình, Việt Nam. 0700843911Tạm ngừng hoạt động
-
2020
Công ty TNHH Daisan Dot Việt Nam Một phần lô CNVN 04-12 & CNVN 04-13, KCN Đồng Văn III, Phường Duy Hà, Ninh Bình, Việt Nam. 0700837925Đang hoạt động
-
—
Công ty TNHH Yamaneseiki Việt Nam Lô CNVN04-8 & CNVN04-9, Khu Công nghiệp hỗ trợ Đồng Văn III, Phường Duy Hà, Ninh Bình, Việt Nam. 0700835614Đang hoạt động
-
—
Công ty TNHH Sản xuất Best Four Việt Nam Khu công nghiệp Châu Sơn, Phường Châu Sơn, Ninh Bình, Việt Nam. 0700834804Đang hoạt động
-
2019
Công ty trách nhiệm hữu hạn Vinct Tổ dân phố Hoàng Thượng, Phường Duy Hà, Ninh Bình, Việt Nam. 0700827148Đang hoạt động
- 2019 Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Sawada Precision Việt Nhật Lô CNVN 04-17, Khu công nghiệp hỗ trợ Đồng Văn III, Phường Duy Hà, Ninh Bình, Việt Nam. 0700806356Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Khuôn Địch Long Khu Công nghiệp Châu Sơn, Phường Châu Sơn, Ninh Bình, Việt Nam. 0700806003Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.186
- 2 Thành phố Hà Nội 471
- 3 Tỉnh Bắc Ninh 448
- 4 Thành phố Hải Phòng 323
- 5 Tỉnh Đồng Nai 316
- 6 Tỉnh Ninh Bình 197
- 7 Tỉnh Hưng Yên 192
- 8 Thành phố Đà Nẵng 155
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 139
- 10 Tỉnh Gia Lai 115
- 11 Tỉnh Phú Thọ 90
- 12 Tỉnh Quảng Ngãi 86
- 13 Thành phố Cần Thơ 69
- 14 Tỉnh Lâm Đồng 68
- 15 Tỉnh Tây Ninh 58
- 16 Tỉnh Thái Nguyên 57
- 17 Tỉnh An Giang 52
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 52
- 19 Tỉnh Nghệ An 52
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 48
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 45
- 22 Thành phố Huế 42
- 23 Tỉnh Quảng Trị 37
- 24 Tỉnh Đồng Tháp 35
- 25 Tỉnh Vĩnh Long 23
- 26 Tỉnh Cà Mau 21
- 27 Tỉnh Lào Cai 17
- 28 Tỉnh Cao Bằng 15
- 29 Tỉnh Hà Tĩnh 14
- 30 Tỉnh Sơn La 9
- 31 Tỉnh Tuyên Quang 9
- 32 Tỉnh Lạng Sơn 5
- 33 Tỉnh Điện Biên 1
- 34 Tỉnh Lai Châu 1