Doanh nghiệp ngành Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Mã ngành 2599 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 4.460 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2025
Chi nhánh Số 1 – Công ty TNHH Zhuo Yue International Thửa đất số 1221, tờ bản đồ số 41, ấp Thiềng Liềng, Xã Bắc Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 3703271425-001Đang hoạt động
-
2022
Chi nhánh công ty TNHH Một thành viên sản xuất-Thương mại-Xây dựng Hưng Ngọc Thửa đất số 1806. Tờ bản đồ số 19. Tổ 5. Khu phố Hoá Nhựt, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 3702887860-001Đang hoạt động
-
2022
Công ty cổ phần Rubik Concept - Chi nhánh 1 195 quốc lộ 55, Xã Sơn Mỹ, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 3401235484-001Đang hoạt động
- 2026 Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2026
Công ty TNHH Công Nghệ Fusong Việt Nam Lô CN-04.2, khu công nghiệp Tân Hưng (Thuê nhà xưởng của Công ty TNHH Namdeo Tech Việt Nam), Xã Lạng Giang, Bắc Ninh 2401067407Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại Và sản xuất Duy Hiến Glass Số nhà 130 – Tổ dân phố Đông Long, Phường Vân Hà, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401065625Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Sumitech Thôn Gò Pháo, Xã Hợp Thịnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401053309Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Cơ Khí Tuấn Hùng Bắc Giang Tổ dân phố Xuân Đông, Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401047707Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Seo Young VN Một phần Lô CN-01, cụm công nghiệp JUTECH, Xã Xuân Cẩm, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401044583Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Ginpei Kato Việt Nam Lô CN-18, Cụm công nghiệp Thanh Vân, Xã Hoàng Vân, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401029183Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.186
- 2 Thành phố Hà Nội 471
- 3 Tỉnh Bắc Ninh 448
- 4 Thành phố Hải Phòng 323
- 5 Tỉnh Đồng Nai 316
- 6 Tỉnh Ninh Bình 197
- 7 Tỉnh Hưng Yên 192
- 8 Thành phố Đà Nẵng 155
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 139
- 10 Tỉnh Gia Lai 115
- 11 Tỉnh Phú Thọ 90
- 12 Tỉnh Quảng Ngãi 86
- 13 Thành phố Cần Thơ 69
- 14 Tỉnh Lâm Đồng 68
- 15 Tỉnh Tây Ninh 58
- 16 Tỉnh Thái Nguyên 57
- 17 Tỉnh An Giang 52
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 52
- 19 Tỉnh Nghệ An 52
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 48
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 45
- 22 Thành phố Huế 42
- 23 Tỉnh Quảng Trị 37
- 24 Tỉnh Đồng Tháp 35
- 25 Tỉnh Vĩnh Long 23
- 26 Tỉnh Cà Mau 21
- 27 Tỉnh Lào Cai 17
- 28 Tỉnh Cao Bằng 15
- 29 Tỉnh Hà Tĩnh 14
- 30 Tỉnh Sơn La 9
- 31 Tỉnh Tuyên Quang 9
- 32 Tỉnh Lạng Sơn 5
- 33 Tỉnh Điện Biên 1
- 34 Tỉnh Lai Châu 1