Doanh nghiệp ngành Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Mã ngành 2599 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 4.460 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2023
Công ty cổ phần dịch vụ thương mại Và xây dựng VN Land LK 10-VT16, Khu đô thị Xa La, Đường Phúc La, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110332047Đang hoạt động
- 2023 Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Thương mại sản xuất Thiết Bị công nghiệp Quang Minh Số nhà 27, Ngách 1, Ngõ 26 Đường Lê Trọng Tấn, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110314619Đang hoạt động
- 2023 Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Đầu tư sản xuất Và thương mại Nguyễn Hưng Tầng 2 Số nhà 861 đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110303159Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Sản xuất công nghiệp Phụ Trợ Và xuất nhập khẩu Việt Trung Lô NV2-07, Khu đấu giá Tứ Hiệp, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110286626Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Sản xuất Kinh Doanh Gia Khánh Số nhà 16, ngách 33/163 đường Phạm Văn Đồng, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110234258Đang hoạt động
- 2022 Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Window Khánh Toàn Số nhà 8, ngách 42/23 đường Yên Bình, Tổ 15, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110173735Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Sản xuất Và xây dựng Kieu Windoor Nhà số 109, Đường Yên Mỹ, Thôn Yên Mỹ, Phường Sơn Tây, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110163494Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Một thành viên đầu tư Khue Tuan Số 36 Phố Phan Kế Bính, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110163328Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Thang Máy KPG K16, TT10 , foresa 1, khu đô thị Xuân Phương, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110162652Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.186
- 2 Thành phố Hà Nội 471
- 3 Tỉnh Bắc Ninh 448
- 4 Thành phố Hải Phòng 323
- 5 Tỉnh Đồng Nai 316
- 6 Tỉnh Ninh Bình 197
- 7 Tỉnh Hưng Yên 192
- 8 Thành phố Đà Nẵng 155
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 139
- 10 Tỉnh Gia Lai 115
- 11 Tỉnh Phú Thọ 90
- 12 Tỉnh Quảng Ngãi 86
- 13 Thành phố Cần Thơ 69
- 14 Tỉnh Lâm Đồng 68
- 15 Tỉnh Tây Ninh 58
- 16 Tỉnh Thái Nguyên 57
- 17 Tỉnh An Giang 52
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 52
- 19 Tỉnh Nghệ An 52
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 48
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 45
- 22 Thành phố Huế 42
- 23 Tỉnh Quảng Trị 37
- 24 Tỉnh Đồng Tháp 35
- 25 Tỉnh Vĩnh Long 23
- 26 Tỉnh Cà Mau 21
- 27 Tỉnh Lào Cai 17
- 28 Tỉnh Cao Bằng 15
- 29 Tỉnh Hà Tĩnh 14
- 30 Tỉnh Sơn La 9
- 31 Tỉnh Tuyên Quang 9
- 32 Tỉnh Lạng Sơn 5
- 33 Tỉnh Điện Biên 1
- 34 Tỉnh Lai Châu 1