Doanh nghiệp ngành Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Mã ngành 2599 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 4.460 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2013
Công ty TNHH Sản xuất Và xuất nhập khẩu Phạm Tài Số 65, đường Tây Mỗ, tổ dân phố Phượng, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106148831Đang hoạt động
-
2013
Công ty cổ phần Cơ Khí Chính Xác Thành Đạt Khu Trung Tâm, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106097880Đang hoạt động
-
2013
Công ty TNHH Thương mại Và Công Nghệ Cơ Khí TXT Số 14/34, ngõ 158 Trương Định, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106078616Tạm ngừng hoạt động
-
2012
Công ty TNHH Công Nghệ Xử Lý Bề Mặt Sankei Việt Nam Lô C6 cụm công nghiệp đa nghề Đông Thọ, Xã Văn Môn, Bắc Ninh, Việt Nam. 0106063828Đang hoạt động
-
2012
Công ty cổ phần sản xuất Và xuất nhập khẩu Golden Việt Thôn Đại Tự, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106039053Đang hoạt động
-
2012
Công ty TNHH Dịch vụ Và thương mại Thiết Bị công nghiệp TTPC Thôn Dậu, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106007816Đang hoạt động
-
2012
Công ty TNHH Cơ Khí Và dịch vụ thương mại Tuấn Anh Xóm Mới, thôn Phương Nhị, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106001959Đang hoạt động
-
2012
Công ty cổ phần công nghiệp Thiên Phú Việt Nam Thôn Bình Vọng, Xã Thường Tín, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105997818Đang hoạt động
-
2012
Công ty TNHH Rhythm Kyoshin Hà Nội Lô 69A1 và 69A2, Khu Công nghiệp Nội Bài, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105992922Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2012
Công ty cổ phần Tôn Thép Thắng Lợi Số nhà 33, hẻm 27/9/50, tổ dân phố Phú Thứ, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105987270Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2012
Công ty TNHH Endo Việt Nam Nhà xưởng số 18, Tổ hợp nhà máy cho thuê số 3, Lô P-1A, KCN, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105984590Đang hoạt động
- 2012 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.186
- 2 Thành phố Hà Nội 471
- 3 Tỉnh Bắc Ninh 448
- 4 Thành phố Hải Phòng 323
- 5 Tỉnh Đồng Nai 316
- 6 Tỉnh Ninh Bình 197
- 7 Tỉnh Hưng Yên 192
- 8 Thành phố Đà Nẵng 155
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 139
- 10 Tỉnh Gia Lai 115
- 11 Tỉnh Phú Thọ 90
- 12 Tỉnh Quảng Ngãi 86
- 13 Thành phố Cần Thơ 69
- 14 Tỉnh Lâm Đồng 68
- 15 Tỉnh Tây Ninh 58
- 16 Tỉnh Thái Nguyên 57
- 17 Tỉnh An Giang 52
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 52
- 19 Tỉnh Nghệ An 52
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 48
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 45
- 22 Thành phố Huế 42
- 23 Tỉnh Quảng Trị 37
- 24 Tỉnh Đồng Tháp 35
- 25 Tỉnh Vĩnh Long 23
- 26 Tỉnh Cà Mau 21
- 27 Tỉnh Lào Cai 17
- 28 Tỉnh Cao Bằng 15
- 29 Tỉnh Hà Tĩnh 14
- 30 Tỉnh Sơn La 9
- 31 Tỉnh Tuyên Quang 9
- 32 Tỉnh Lạng Sơn 5
- 33 Tỉnh Điện Biên 1
- 34 Tỉnh Lai Châu 1