Doanh nghiệp ngành Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Mã ngành 2599 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 4.460 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2005
Công ty TNHH Sun House (Việt Nam) Cụm công nghiệp Ngọc Liệp, Xã Kiều Phú, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500464754Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2026
Công ty TNHH Két Sắt Việt Tiệp Bảo Mật Khu dân cư Ba Lương, thôn Mộc Hoàn Giáo, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111529462Đang hoạt động
- — Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2026
Công ty TNHH Corelink Việt Nam BT8-E8 dự án điểm dịch vụ du lịch sinh thái Song Phương, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111510951Đang hoạt động
- 2026 Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2026
Công ty TNHH Ba Shop Số nhà 20, Ngõ 84 cụm 3, Đường Vĩnh Kỳ, Xã Ô Diên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111481806Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Phát triển Thành Công SVN Việt Nam Phòng 201, Tầng 2, U04-25, Khu D - ĐTM Dương Nội, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111481436Đang hoạt động
-
—
Công ty TNHH Phát triển xây dựng Và thương mại Mê Linh Số 35 Ngõ 115 phố Định Công, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111469051Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Kinh Thành Số 9, Ngách 94/86, Ngõ 94, Đường Thượng Thanh, Tổ 13, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111464906Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
-
—
Công ty TNHH SX TM Hưng Lưu Nhà số 5 ngách 12 ngõ 138 Thôn Liên Hiệp 7, Xã Hát Môn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111455059Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2026 Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.186
- 2 Thành phố Hà Nội 471
- 3 Tỉnh Bắc Ninh 448
- 4 Thành phố Hải Phòng 323
- 5 Tỉnh Đồng Nai 316
- 6 Tỉnh Ninh Bình 197
- 7 Tỉnh Hưng Yên 192
- 8 Thành phố Đà Nẵng 155
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 139
- 10 Tỉnh Gia Lai 115
- 11 Tỉnh Phú Thọ 90
- 12 Tỉnh Quảng Ngãi 86
- 13 Thành phố Cần Thơ 69
- 14 Tỉnh Lâm Đồng 68
- 15 Tỉnh Tây Ninh 58
- 16 Tỉnh Thái Nguyên 57
- 17 Tỉnh An Giang 52
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 52
- 19 Tỉnh Nghệ An 52
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 48
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 45
- 22 Thành phố Huế 42
- 23 Tỉnh Quảng Trị 37
- 24 Tỉnh Đồng Tháp 35
- 25 Tỉnh Vĩnh Long 23
- 26 Tỉnh Cà Mau 21
- 27 Tỉnh Lào Cai 17
- 28 Tỉnh Cao Bằng 15
- 29 Tỉnh Hà Tĩnh 14
- 30 Tỉnh Sơn La 9
- 31 Tỉnh Tuyên Quang 9
- 32 Tỉnh Lạng Sơn 5
- 33 Tỉnh Điện Biên 1
- 34 Tỉnh Lai Châu 1