Doanh nghiệp ngành Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Mã ngành 2599 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 4.460 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2007
Công ty cổ phần đầu tư Và phát triển Companion Office Tầng 25, Toà nhà MD Complex Tower, 68 Đường Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102343687Đang hoạt động
-
2007
Công ty TNHH Nagatsu Việt Nam Lô N4 – N5, Khu công nghiệp Thăng Long, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102324719Đang hoạt động
-
2007
Công ty TNHH Cơ Khí Và dịch vụ Quốc Đạt Số nhà 11 ngõ 97 đường Nguyễn Trãi,, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102261787Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2007
Công ty cổ phần Ứng Dụng kỹ thuật Cao D.T.C Số 8, ngách 325/135/1, phố Kim Ngưu, tổ 24A, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102207388Đang hoạt động
-
2007
Công ty TNHH Iki Cast Việt Nam Lô 78 Khu công nghiệp Nội Bài, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102198239Đang hoạt động
-
2006
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Tiến An Cụm Công Nghiệp Phùng, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102023503Đang hoạt động
-
2006
Công ty TNHH Kishiro Việt Nam Lô 55, Khu Công nghiệp Nội Bài, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102021545Đang hoạt động
-
2006
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Tín Phát Số nhà 1/3 B, Ngõ 264/88, Đường Ngọc Thụy, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102016915Đang hoạt động
- 2006 Đang hoạt động
-
2006
Công ty TNHH Sao Nam Lô A2CN7, Cụm Công nghiệp Từ Liêm, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102006554Đang hoạt động
-
2006
Công ty TNHH Sao Nam Lô A2CN7, Cụm Công nghiệp Từ Liêm, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101959730Đang hoạt động
-
2006
Công ty TNHH sản phẩm thép Việt Nam Lô 29, 30, 31, 32 và 43, Khu công nghiệp Nội Bài, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101922018Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.186
- 2 Thành phố Hà Nội 471
- 3 Tỉnh Bắc Ninh 448
- 4 Thành phố Hải Phòng 323
- 5 Tỉnh Đồng Nai 316
- 6 Tỉnh Ninh Bình 197
- 7 Tỉnh Hưng Yên 192
- 8 Thành phố Đà Nẵng 155
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 139
- 10 Tỉnh Gia Lai 115
- 11 Tỉnh Phú Thọ 90
- 12 Tỉnh Quảng Ngãi 86
- 13 Thành phố Cần Thơ 69
- 14 Tỉnh Lâm Đồng 68
- 15 Tỉnh Tây Ninh 58
- 16 Tỉnh Thái Nguyên 57
- 17 Tỉnh An Giang 52
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 52
- 19 Tỉnh Nghệ An 52
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 48
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 45
- 22 Thành phố Huế 42
- 23 Tỉnh Quảng Trị 37
- 24 Tỉnh Đồng Tháp 35
- 25 Tỉnh Vĩnh Long 23
- 26 Tỉnh Cà Mau 21
- 27 Tỉnh Lào Cai 17
- 28 Tỉnh Cao Bằng 15
- 29 Tỉnh Hà Tĩnh 14
- 30 Tỉnh Sơn La 9
- 31 Tỉnh Tuyên Quang 9
- 32 Tỉnh Lạng Sơn 5
- 33 Tỉnh Điện Biên 1
- 34 Tỉnh Lai Châu 1