Doanh nghiệp ngành Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Mã ngành 2599 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 4.460 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2026
Công ty TNHH Phụ Kiện Bao Yang 1811/9C Đường Bùi Hữu Nghĩa, Khu phố Tân Hạnh 1, Phường Biên Hòa, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604083928Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Công nghiệp Hong Ai Việt Nam Tổ 18, Ấp Mỹ Khoan, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604081310Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Một thành viên Lồng Nuôi Nam Phú Quốc lộ 1, tổ 12, ấp Bình Hòa, Xã Xuân Phú, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604074497Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Tùng Hùng Phát Số 11/72, tổ 2, ấp 4, Phường Long Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604073486Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH SX TMDV Sao Mộc Đức Số 367B, Ấp An Chu, Xã Bình Minh, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604070421Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Công Nghệ Tự Động Hoá Huali Số 148, đường tỉnh 769 , ấp Bình Lâm, Phường Long Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604050802Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2025 Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH An Bolt Vietnam Số 197/23A/4B6, khu phố 11A, Phường Tân Triều, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604034141Đang hoạt động
- 2024 Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Công nghiệp Kawajun Việt Nam Lô G, Đường N4, Khu công nghiệp Lộc An – Bình Sơn, Phường Long Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603960799Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Kasai Seiki Việt Nam Đường số 6, KCN Nhơn Trạch III – Giai đoạn 2, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603958020Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Eagle Viet Nam Screws And Fasteners KCN Tam Phước, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603942045Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.186
- 2 Thành phố Hà Nội 471
- 3 Tỉnh Bắc Ninh 448
- 4 Thành phố Hải Phòng 323
- 5 Tỉnh Đồng Nai 316
- 6 Tỉnh Ninh Bình 197
- 7 Tỉnh Hưng Yên 192
- 8 Thành phố Đà Nẵng 155
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 139
- 10 Tỉnh Gia Lai 115
- 11 Tỉnh Phú Thọ 90
- 12 Tỉnh Quảng Ngãi 86
- 13 Thành phố Cần Thơ 69
- 14 Tỉnh Lâm Đồng 68
- 15 Tỉnh Tây Ninh 58
- 16 Tỉnh Thái Nguyên 57
- 17 Tỉnh An Giang 52
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 52
- 19 Tỉnh Nghệ An 52
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 48
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 45
- 22 Thành phố Huế 42
- 23 Tỉnh Quảng Trị 37
- 24 Tỉnh Đồng Tháp 35
- 25 Tỉnh Vĩnh Long 23
- 26 Tỉnh Cà Mau 21
- 27 Tỉnh Lào Cai 17
- 28 Tỉnh Cao Bằng 15
- 29 Tỉnh Hà Tĩnh 14
- 30 Tỉnh Sơn La 9
- 31 Tỉnh Tuyên Quang 9
- 32 Tỉnh Lạng Sơn 5
- 33 Tỉnh Điện Biên 1
- 34 Tỉnh Lai Châu 1