Doanh nghiệp ngành Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Mã ngành 1629 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 6.837 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2025
Công ty TNHH Liên Doanh Mây Tre Đan Việt-Chi nhánh Tú Vân Ấp Hội Thành, Xã Tân Hội, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 5500676081-001Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2025
Công ty TNHH TMDV Mây Tre Lapuha-Chi nhánh Linh Phúc Ấp 4, Xã Tân Hòa, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 5500676067-007Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2023
Công ty TNHH Lâm Sản Hùng Cường Xóm La Mạ, Xã Lâu Thượng(Hết hiệu lưc), Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 4601602743Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2026
Công ty TNHH TV TK XD & Trang Trí Nội Thất Sunny.NDT số 10, đường Huỳnh Văn Thanh, khu phố Ninh An, Phường Bình Minh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 3901382751Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH SSR Wood CN-2, Đường số 1, Cụm Công nghiệp Tân Hội 2,, Xã Tân Hội, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 3901371245Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2026
Công ty TNHH Công Nghệ Và sản xuất Việt Pawbio Số 24 Lê Duẩn, khu phố 5, Phường Tân Ninh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 3901383547Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Sản xuất thương mại xuất nhập khẩu Sheng - Vũ Số 486 , Quốc lộ 22B, Xã Thạnh Đức, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 3901380271Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Sinh Khối Hua Yuan Cụm công nhiệp Huỳnh Mai, ấp Rừng Sến, Xã Đức Lập, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 1102171609Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Mỹ Nghệ Lê Minh Long An ĐT837A, Ấp Huỳnh Hớn, Xã Nhơn Hòa Lập, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 1102122538Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.328
- 2 Thành phố Hà Nội 659
- 3 Tỉnh Đồng Nai 656
- 4 Tỉnh Thanh Hóa 397
- 5 Tỉnh Gia Lai 378
- 6 Tỉnh Ninh Bình 372
- 7 Thành phố Đà Nẵng 312
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 284
- 9 Tỉnh Phú Thọ 204
- 10 Thành phố Hải Phòng 188
- 11 Tỉnh Hưng Yên 170
- 12 Tỉnh Đắk Lắk 159
- 13 Tỉnh Quảng Ngãi 155
- 14 Tỉnh Nghệ An 150
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 134
- 16 Tỉnh Lào Cai 134
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 129
- 18 Tỉnh Quảng Trị 129
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 121
- 20 Thành phố Huế 103
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 88
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 82
- 23 Tỉnh Vĩnh Long 80
- 24 Thành phố Cần Thơ 75
- 25 Tỉnh Đồng Tháp 58
- 26 Tỉnh Tuyên Quang 57
- 27 Tỉnh An Giang 52
- 28 Tỉnh Sơn La 52
- 29 Tỉnh Lạng Sơn 39
- 30 Tỉnh Tây Ninh 39
- 31 Tỉnh Cà Mau 35
- 32 Tỉnh Cao Bằng 9
- 33 Tỉnh Lai Châu 3
- 34 Tỉnh Điện Biên 2