Doanh nghiệp ngành Sản xuất sản phẩm từ plastic
Mã ngành 2220 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 7.243 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
1998
Công ty TNHH Nhựa Phước Thành Lô E1, đường K1, Khu công nghiệp Cát Lái, cụm 2, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0301279027Đang hoạt động
-
1998
Công ty TNHH Crecimiento Industrial Việt Nam Số 102, Lô CN9, Đường số 4, Khu công nghiệp Đồng An, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0301220104Đang hoạt động
-
1989
Công Ty TNHH Cao Su Trường Thịnh 45/26A Trường Chinh, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0301055404Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
1998
Công ty TNHH Công Nghệ Hoá Nhựa Bông Sen Lô E3, Đường K1, KCN Cát Lái, Cụm II, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0300988599Đang hoạt động
-
2009
Doanh nghiệp tư nhân Tân Trần Thị Ngọc Hà Số 205/41/36 Phạm Văn Chiêu, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0300466151Đang hoạt động
-
2006
Cty cổ phần ống nhựa VINACONEX Cụm công nghiệp Quang minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 2500243004Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2005
Công ty TNHH Inoac Việt Nam Lô 36, Khu Công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 2500236896Đang hoạt động
-
2002
Công ty cổ phần Eurowindow Lô 15, Khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 2500217526Đang hoạt động
- 2002 Đang hoạt động
-
2008
Công ty TNHH Thương mại vận tải Nhựa Cơ Khí Quang Minh Thôn Kiều thị, Xã Chương Dương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500599021Đang hoạt động
-
2008
Công ty TNHH Một thành viên Hana Việt Nam Số 73 Nhị Giang, Thôn Song Khê, Xã Tam Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500595796Đang hoạt động
-
2008
Công ty cổ phần thương mại Trung Long Đội 3 Tế Tiêu, thị trấn Đại Nghĩa, Xã Mỹ Đức, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500586840Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Sản xuất sản phẩm từ plastic làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.706
- 2 Thành phố Hà Nội 1.114
- 3 Tỉnh Bắc Ninh 791
- 4 Tỉnh Hưng Yên 634
- 5 Thành phố Hải Phòng 633
- 6 Tỉnh Đồng Nai 478
- 7 Tỉnh Ninh Bình 324
- 8 Tỉnh Phú Thọ 261
- 9 Tỉnh Tây Ninh 142
- 10 Thành phố Đà Nẵng 132
- 11 Tỉnh Gia Lai 112
- 12 Thành phố Cần Thơ 108
- 13 Tỉnh Thanh Hóa 90
- 14 Tỉnh Nghệ An 86
- 15 Tỉnh Thái Nguyên 64
- 16 Tỉnh Đồng Tháp 54
- 17 Tỉnh Lâm Đồng 54
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 47
- 19 Tỉnh Đắk Lắk 46
- 20 Tỉnh Quảng Ninh 46
- 21 Tỉnh An Giang 42
- 22 Thành phố Huế 37
- 23 Tỉnh Quảng Ngãi 36
- 24 Tỉnh Vĩnh Long 33
- 25 Tỉnh Quảng Trị 32
- 26 Tỉnh Cà Mau 29
- 27 Tỉnh Hà Tĩnh 27
- 28 Tỉnh Lào Cai 25
- 29 Tỉnh Tuyên Quang 23
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 12
- 31 Tỉnh Sơn La 8
- 32 Tỉnh Điện Biên 2
- 33 Tỉnh Lai Châu 2