Doanh nghiệp ngành Sản xuất sản phẩm từ plastic
Mã ngành 2220 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 7.243 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2007
Công ty TNHH Choice Pro-Tech Đường số 8, KCN Tam Phước, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600954356Đang hoạt động
-
2007
Công ty TNHH Nikko Việt Nam Lô 101/2 - 5, đường 3B, Khu Công Nghiệp Amata, P Long Bình, Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600952334Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2007
Công ty trách nhiệm hữu hạn Sam Hwan Vina KCN Nhơn Trạch V, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600942745Đang hoạt động
-
2007
Cty TNHH FUKUYAMA - GOSEI Việt Nam Số 122, KCN Amata, Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600922925Đang hoạt động
-
2007
Công ty TNHH VN Plastic Industries Lô 224 đường 2 KCN Amata , Long Bình, Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600901629Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2007
Công ty TNHH Một thành viên Hoàn Vũ Hẻm số 1676, Đường Quốc Lộ 51, Khu phố Long Khánh 3, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600899673Đang hoạt động
-
2007
Công ty TNHH Symphony Century Việt Nam Đường số 5, KCN Giang Điền, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600897411Đang hoạt động
-
2007
Công ty TNHH Winner Bags Product Lô A7.7 KCN Chơn Thành 1, khu phố Thành Tâm 2, Phường Chơn Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600869661Đang hoạt động
-
2004
Cty TNHH Nhựa SAKAGUCHI Việt Nam Lô 300, đường 7A, KCN Amata, Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600842451Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2006
Cty TNHH Nhựa SAKAGUCHI Việt Nam Lô 300, đường 7A, KCN Amata, Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600837740Đang hoạt động
- 2006 Đang hoạt động
-
—
Cty Bao Bì EURO Việt Nam Khu Công Nghiệp Nhơn Trạch 3, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600789543Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Sản xuất sản phẩm từ plastic làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.706
- 2 Thành phố Hà Nội 1.114
- 3 Tỉnh Bắc Ninh 791
- 4 Tỉnh Hưng Yên 634
- 5 Thành phố Hải Phòng 633
- 6 Tỉnh Đồng Nai 478
- 7 Tỉnh Ninh Bình 324
- 8 Tỉnh Phú Thọ 261
- 9 Tỉnh Tây Ninh 142
- 10 Thành phố Đà Nẵng 132
- 11 Tỉnh Gia Lai 112
- 12 Thành phố Cần Thơ 108
- 13 Tỉnh Thanh Hóa 90
- 14 Tỉnh Nghệ An 86
- 15 Tỉnh Thái Nguyên 64
- 16 Tỉnh Đồng Tháp 54
- 17 Tỉnh Lâm Đồng 54
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 47
- 19 Tỉnh Đắk Lắk 46
- 20 Tỉnh Quảng Ninh 46
- 21 Tỉnh An Giang 42
- 22 Thành phố Huế 37
- 23 Tỉnh Quảng Ngãi 36
- 24 Tỉnh Vĩnh Long 33
- 25 Tỉnh Quảng Trị 32
- 26 Tỉnh Cà Mau 29
- 27 Tỉnh Hà Tĩnh 27
- 28 Tỉnh Lào Cai 25
- 29 Tỉnh Tuyên Quang 23
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 12
- 31 Tỉnh Sơn La 8
- 32 Tỉnh Điện Biên 2
- 33 Tỉnh Lai Châu 2