Doanh nghiệp ngành Sản xuất sản phẩm từ plastic
Mã ngành 2220 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 7.243 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2006
Công ty cổ phần Bao Bì Thuận Thiên Số 1 Cầu Bính, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200660571Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2005
Công ty cổ phần sản xuất Kinh Doanh Nhựa An Phú Cụm công nghiệp đường 355, Phường Hưng Đạo, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200655282Đang hoạt động
-
2005
Công ty TNHH Nissei Eco Việt Nam Lô J-9, Khu công nghiệp Nhật Bản- Hải Phòng, Phường Hồng An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200653912Đang hoạt động
- 2005 Đang hoạt động
-
2005
CTTNHH SX TM Phú Hưng Số 142 Đường Dư hàng - Phường Dư hàng, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200641392Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2005
Công ty TNHH Takahata Precision Việt Nam Lô đất số N -10, N-11, N-12 khu công nghiệp Nhật Bản- Hải Phòng, Phường Hồng An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200635014Đang hoạt động
-
2005
Công ty cổ phần Nhựa Hy- Phen Cụm 1 đường Tân Hà, Phường Kiến An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200630182Đang hoạt động
-
2005
CTTNHHSXnhựa-CKTrường Sơn Số 69/48 Tôn Đức Thắng - P.Trần Nguyên hãn, Phường An Biên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200628306Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2005
Công ty TNHH Nhựa Sơn Thuỷ Số 133, tổ dân phố Hòa Nhất, Phường An Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200622209Đang hoạt động
-
2005
Công ty TNHH Fong Ho 1/2 Lô đất số L3.4 và 1/2 lô 3.5, khu công nghiệp Đồ Sơn, Phường Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200613081Đang hoạt động
-
2005
Công ty TNHH Miki Industry Việt Nam Lô đất số 1/2 L2.8 và 1/2L2.9. khu công nghiệp Đồ Sơn Hải Ph, Phường Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200612786Đang hoạt động
-
2005
Công ty TNHH Thương mại Nhựa Năm Sao Khu dân cư Phú Hải, Phường Hưng Đạo, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200612779Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Sản xuất sản phẩm từ plastic làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.706
- 2 Thành phố Hà Nội 1.114
- 3 Tỉnh Bắc Ninh 791
- 4 Tỉnh Hưng Yên 634
- 5 Thành phố Hải Phòng 633
- 6 Tỉnh Đồng Nai 478
- 7 Tỉnh Ninh Bình 324
- 8 Tỉnh Phú Thọ 261
- 9 Tỉnh Tây Ninh 142
- 10 Thành phố Đà Nẵng 132
- 11 Tỉnh Gia Lai 112
- 12 Thành phố Cần Thơ 108
- 13 Tỉnh Thanh Hóa 90
- 14 Tỉnh Nghệ An 86
- 15 Tỉnh Thái Nguyên 64
- 16 Tỉnh Đồng Tháp 54
- 17 Tỉnh Lâm Đồng 54
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 47
- 19 Tỉnh Đắk Lắk 46
- 20 Tỉnh Quảng Ninh 46
- 21 Tỉnh An Giang 42
- 22 Thành phố Huế 37
- 23 Tỉnh Quảng Ngãi 36
- 24 Tỉnh Vĩnh Long 33
- 25 Tỉnh Quảng Trị 32
- 26 Tỉnh Cà Mau 29
- 27 Tỉnh Hà Tĩnh 27
- 28 Tỉnh Lào Cai 25
- 29 Tỉnh Tuyên Quang 23
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 12
- 31 Tỉnh Sơn La 8
- 32 Tỉnh Điện Biên 2
- 33 Tỉnh Lai Châu 2