Doanh nghiệp ngành Sản xuất sản phẩm từ plastic
Mã ngành 2220 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 7.243 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2008
Công ty cổ phần Asia Kinh Bắc Lô 16 Cụm CN Khắc Niệm, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300342840Đang hoạt động
-
2008
Công ty TNHH kim khí và sản phẩm nhựa Vạn Đạt Phường Vũ Ninh, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300342343Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2008
Công ty TNHH Suzumoto Việt Nam Khu công nghiệp Yên Phong I, Xã Yên Phong, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300342230Đang hoạt động
-
2008
Công ty TNHH Brother Việt Nam Số 3, lô 8, KCN Tân Hồng-Hoàn Sơn, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300330940Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2008
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DAINICHI COLOR VIỆT NAM (Nộp thay) khu công nghiệp Tiên Sơn, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300329864Đang hoạt động
-
2008
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Việt Anh CCN Xuân Lâm, Phường Song Liễu, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300325771Đang hoạt động
-
2007
Công ty TNHH sản xuất thương mại & dịch vụ Bảo Minh Quốc lộ 18, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300319979Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2007
Công ty trách nhiệm hữu hạn Tenma Việt Nam Lô E1, Khu công nghiệp Quế Võ, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300319961Đang hoạt động
-
2007
Công ty sản xuất Và thương mại Thép Đại Long – (TNHH). Cụm Công nghiệp sản xuất thép Châu Khê, Phường Phù Khê, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300311546Đang hoạt động
-
2007
Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Bắc Hải Cụm công nghiệp Hà Mãn, Phường Trí Quả, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300306786Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2007
Công ty Mai Phương (TNHH) (Nộp thay) Khu công nghiệp Tiên Sơn, Phường Tam Sơn, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300303802Đang hoạt động
-
2007
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Đầu Tư Sông Hồng Thôn Tử Lê, Xã Phật Tích, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300298246Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Sản xuất sản phẩm từ plastic làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.706
- 2 Thành phố Hà Nội 1.114
- 3 Tỉnh Bắc Ninh 791
- 4 Tỉnh Hưng Yên 634
- 5 Thành phố Hải Phòng 633
- 6 Tỉnh Đồng Nai 478
- 7 Tỉnh Ninh Bình 324
- 8 Tỉnh Phú Thọ 261
- 9 Tỉnh Tây Ninh 142
- 10 Thành phố Đà Nẵng 132
- 11 Tỉnh Gia Lai 112
- 12 Thành phố Cần Thơ 108
- 13 Tỉnh Thanh Hóa 90
- 14 Tỉnh Nghệ An 86
- 15 Tỉnh Thái Nguyên 64
- 16 Tỉnh Đồng Tháp 54
- 17 Tỉnh Lâm Đồng 54
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 47
- 19 Tỉnh Đắk Lắk 46
- 20 Tỉnh Quảng Ninh 46
- 21 Tỉnh An Giang 42
- 22 Thành phố Huế 37
- 23 Tỉnh Quảng Ngãi 36
- 24 Tỉnh Vĩnh Long 33
- 25 Tỉnh Quảng Trị 32
- 26 Tỉnh Cà Mau 29
- 27 Tỉnh Hà Tĩnh 27
- 28 Tỉnh Lào Cai 25
- 29 Tỉnh Tuyên Quang 23
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 12
- 31 Tỉnh Sơn La 8
- 32 Tỉnh Điện Biên 2
- 33 Tỉnh Lai Châu 2