Doanh nghiệp ngành Sản xuất sản phẩm từ plastic
Mã ngành 2220 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 7.243 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2026
Công ty TNHH MTV Công Nghệ Tian Jian Việt Nam Một phần lô đất CN-L-04, đường số 6, khu công nghiệp Sông Khoai, Phường Hiệp Hòa, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702225010Đang hoạt động
-
2026
Công ty cổ phần Vina Nhựa Xanh Lô CN 08 -12 Cụm Công nghiệp Phương Nam, Phường Yên Tử, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702222122Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2026
Công ty TNHH Phúc Nguyên Quân Tổ 72, Khu phố Hà Khẩu, Phường Việt Hưng, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702219930Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thiết Kế Và sản xuất Khuôn Mẫu Composite Tiên Yên Thôn Đồng Và, Xã Tiên Yên, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702218616Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
-
2021
CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP LIONCORE VIệT NAM NỘP THUẾ THAY NHÀ THẦU NƯỚC NGOÀI Lô CN-05 khu công nghiệp Đông Mai, Phường Đông Mai, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702094600Đang hoạt động
-
2010
Công ty TNHH Công ty TNHH 1 Thành Viên Tân Nam Á - Window Số nhà 383, đường Lê Thánh Tông, tổ 33, khu 2, Phường Hồng Gai, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701423482Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2009
Công ty TNHH TMDV Và SX Mạnh Chiến Ngõ 503, Đường Lê Thanh Nghị, Phường Quang Hanh, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701091357Đang hoạt động
-
2007
Công ty TNHH Chế Phẩm Nhựa Minh Tường Việt Nam Lô số 33A, Khu Công nghiệp Cái Lân, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh, Việt Nam. 5700662537Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2006 Đang hoạt động
-
2004
Công ty TNHH Một thành viên Vina New Tarps. Lô đất 8+24, Khu công nghiệp Cái Lân, Phường Việt Hưng, Quảng Ninh, Việt Nam. 5700519689Đang hoạt động
-
2010
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Và Thương Mại Đức Thành (Cấp Mst 01/04/2010) Số 220, tổ 2, khu 5, Phường Việt Hưng, Quảng Ninh, Việt Nam. 0104574383Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Sản xuất sản phẩm từ plastic làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.706
- 2 Thành phố Hà Nội 1.114
- 3 Tỉnh Bắc Ninh 791
- 4 Tỉnh Hưng Yên 634
- 5 Thành phố Hải Phòng 633
- 6 Tỉnh Đồng Nai 478
- 7 Tỉnh Ninh Bình 324
- 8 Tỉnh Phú Thọ 261
- 9 Tỉnh Tây Ninh 142
- 10 Thành phố Đà Nẵng 132
- 11 Tỉnh Gia Lai 112
- 12 Thành phố Cần Thơ 108
- 13 Tỉnh Thanh Hóa 90
- 14 Tỉnh Nghệ An 86
- 15 Tỉnh Thái Nguyên 64
- 16 Tỉnh Đồng Tháp 54
- 17 Tỉnh Lâm Đồng 54
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 47
- 19 Tỉnh Đắk Lắk 46
- 20 Tỉnh Quảng Ninh 46
- 21 Tỉnh An Giang 42
- 22 Thành phố Huế 37
- 23 Tỉnh Quảng Ngãi 36
- 24 Tỉnh Vĩnh Long 33
- 25 Tỉnh Quảng Trị 32
- 26 Tỉnh Cà Mau 29
- 27 Tỉnh Hà Tĩnh 27
- 28 Tỉnh Lào Cai 25
- 29 Tỉnh Tuyên Quang 23
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 12
- 31 Tỉnh Sơn La 8
- 32 Tỉnh Điện Biên 2
- 33 Tỉnh Lai Châu 2