Doanh nghiệp ngành Sản xuất sản phẩm từ plastic
Mã ngành 2220 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 7.243 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2008 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2005
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Minh Hòa Số 98, Ấp Xóm Mới, Xã Phong Thạnh, Cà Mau, Việt Nam. 1900306627Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Công Nghệ Chính Xác Liu Er Feng Việt Nam Lô CN2, Khu A - Khu công nghiệp Điềm Thụy, Phường Phổ Yên, Thái Nguyên, Việt Nam. 4601656072Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Dịch vụ Và kỹ thuật THT Tổ dân phố Ninh Hương, Phường Bách Quang, Thái Nguyên, Việt Nam. 4601612614Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2023
Công ty TNHH Công nghiệp Jiaxin (Việt Nam) Lô CN7, Khu Công nghiệp Điềm Thụy - Khu A, Phường Phổ Yên, Thái Nguyên, Việt Nam. 4601611882Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Công nghiệp Jiaxin (Việt Nam) Lô CN7, Khu Công nghiệp Điềm Thụy - Khu A, Phường Phổ Yên, Thái Nguyên, Việt Nam. 4601609107Đang hoạt động
-
2012
Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Xuất Nhập Khẩu Việt Phát Số nhà 316, đường Lưu Nhân Trú, tổ 27, Phường Gia Sàng, Thái Nguyên, Việt Nam. 4601031144Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2009
Công ty cổ phần Nhựa Việt Úc Đường Cách Mạng tháng 10, Khu công nghiệp Sông Công, Phường Bách Quang, Thái Nguyên, Việt Nam. 4600785413Đang hoạt động
-
2009
Công Ty TNHH Sx Và Tm Sao Việt Khu dân cư số 9, tổ 16, phường Gia Sàng, Phường Gia Sàng, Thái Nguyên, Việt Nam. 4600611921Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2007 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
1998
Doanh Nghiệp Tư Nhân Sản Xuất Và Thương Mại An Khánh tổ 29, Phường Gia Sàng, Thái Nguyên, Việt Nam. 4600144804Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2011
Công ty TNHH Thiên Niên Kỷ Tuấn Anh Tổ dân phố Tân Thái, Xã Đồng Hỷ, Thái Nguyên, Việt Nam. 2500427259Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Sản xuất sản phẩm từ plastic làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.706
- 2 Thành phố Hà Nội 1.114
- 3 Tỉnh Bắc Ninh 791
- 4 Tỉnh Hưng Yên 634
- 5 Thành phố Hải Phòng 633
- 6 Tỉnh Đồng Nai 478
- 7 Tỉnh Ninh Bình 324
- 8 Tỉnh Phú Thọ 261
- 9 Tỉnh Tây Ninh 142
- 10 Thành phố Đà Nẵng 132
- 11 Tỉnh Gia Lai 112
- 12 Thành phố Cần Thơ 108
- 13 Tỉnh Thanh Hóa 90
- 14 Tỉnh Nghệ An 86
- 15 Tỉnh Thái Nguyên 64
- 16 Tỉnh Đồng Tháp 54
- 17 Tỉnh Lâm Đồng 54
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 47
- 19 Tỉnh Đắk Lắk 46
- 20 Tỉnh Quảng Ninh 46
- 21 Tỉnh An Giang 42
- 22 Thành phố Huế 37
- 23 Tỉnh Quảng Ngãi 36
- 24 Tỉnh Vĩnh Long 33
- 25 Tỉnh Quảng Trị 32
- 26 Tỉnh Cà Mau 29
- 27 Tỉnh Hà Tĩnh 27
- 28 Tỉnh Lào Cai 25
- 29 Tỉnh Tuyên Quang 23
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 12
- 31 Tỉnh Sơn La 8
- 32 Tỉnh Điện Biên 2
- 33 Tỉnh Lai Châu 2