Doanh nghiệp ngành Sản xuất sản phẩm từ plastic
Mã ngành 2220 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 7.243 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2017
Công ty TNHH Daehyunstjb Vina KCN Quế Võ mở rộng, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300972063Đang hoạt động
-
—
Công ty TNHH Sinill Vina (Nộp Thay) KCN Đại Đồng Hoàn Sơn (TX: ty Hanoi ching hai electric), Xã Đại Đồng, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300971038Đang hoạt động
-
2017
Công ty cổ phần Hanpo Vina Lô CN07-6 Khu công nghiệp Yên Phong mở rộng, Xã Yên Trung, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300971006Đang hoạt động
-
2017
Công ty TNHH Shinhwa Tape & Film Lô H3-1C, KCN Quế Võ, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300970926Đang hoạt động
-
2016
Công ty TNHH Xây dựng Và thương mại dịch vụ Anh Thơ Xóm Chùa, thôn Tam Tảo, Xã Tiên Du, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300964432Đang hoạt động
-
2016
Công ty TNHH Phenix Electronic Việt Nam Khu công nghiệp Quế Võ (khu vực mở rộng), Phường Phương Liễu, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300956329Đang hoạt động
-
2016
Công ty TNHH Sản xuất Và Kinh Doanh Thịnh Vượng Lô 17A – 2, KCN Quế Võ 3, Phường Đào Viên, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300955653Đang hoạt động
-
2016
Công ty TNHH HK Vietnam Đường N1-3 khu công nghiệp Đại Đồng - Hoàn Sơn, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300953046Đang hoạt động
-
2016
Công ty TNHH Một thành viên Su Chi Số 7, đường Thành Cổ, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300952444Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2016 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2016
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Bao Bì Nhựa Kinh Bắc Phòng 0304, tòa nhà CT3, đường Lý Thái Tổ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300952243Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2016
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Plastech Thửa đất số 65, Tờ bản đồ số 8, Khu 5, Phường Quế Võ, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300951962Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Sản xuất sản phẩm từ plastic làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.706
- 2 Thành phố Hà Nội 1.114
- 3 Tỉnh Bắc Ninh 791
- 4 Tỉnh Hưng Yên 634
- 5 Thành phố Hải Phòng 633
- 6 Tỉnh Đồng Nai 478
- 7 Tỉnh Ninh Bình 324
- 8 Tỉnh Phú Thọ 261
- 9 Tỉnh Tây Ninh 142
- 10 Thành phố Đà Nẵng 132
- 11 Tỉnh Gia Lai 112
- 12 Thành phố Cần Thơ 108
- 13 Tỉnh Thanh Hóa 90
- 14 Tỉnh Nghệ An 86
- 15 Tỉnh Thái Nguyên 64
- 16 Tỉnh Đồng Tháp 54
- 17 Tỉnh Lâm Đồng 54
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 47
- 19 Tỉnh Đắk Lắk 46
- 20 Tỉnh Quảng Ninh 46
- 21 Tỉnh An Giang 42
- 22 Thành phố Huế 37
- 23 Tỉnh Quảng Ngãi 36
- 24 Tỉnh Vĩnh Long 33
- 25 Tỉnh Quảng Trị 32
- 26 Tỉnh Cà Mau 29
- 27 Tỉnh Hà Tĩnh 27
- 28 Tỉnh Lào Cai 25
- 29 Tỉnh Tuyên Quang 23
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 12
- 31 Tỉnh Sơn La 8
- 32 Tỉnh Điện Biên 2
- 33 Tỉnh Lai Châu 2