Doanh nghiệp ngành Sản xuất sản phẩm từ plastic
Mã ngành 2220 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 7.243 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2025
Công ty TNHH Sản xuất Sản Phẩm Cao Su Và Nhựa Hằng Tín Đường D2, Xã Thạnh Lợi, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An 1102094055Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH SX TM Nhựa Trung Việt 79 Tỉnh Lộ 835, ấp 2, Xã Long Khê, Huyện Cần Đước, Tỉnh Long An 1102091368Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Sản xuất Bồn Nước Thiên Thành Số 184B, Đường Phạm Văn Ngô, Khu Phố Nhơn Hậu, Phường Khánh Hậu, Tây Ninh, Việt Nam. 1102091329Đang hoạt động
-
2025
Công ty cổ phần Bao Bì Hưng Thành - Long An Thửa 293, tờ bản đồ số 20, ấp Bình Trị 1, Xã Phú Ngãi Trị, Huyện Châu Thành, Tỉnh Long An 1102088661Đang hoạt động
-
2025
Công ty cổ phần Seal And Industrial Accessories Long An Lô D8, Đường D2, Khu công nghiệp Cầu Tràm, ấp Cầu Tràm, Xã Long Trạch, Huyện Cần Đước, Tỉnh Long An 1102083085Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại sản xuất Đại Lợi Thịnh Số 026/03, đường Quốc lộ 50, ấp Kế Mỹ, Xã Mỹ Lộc, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An 1102081810Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Nhựa Tân Hùng Đức 507 ấp 1 Bình Hữu, Xã Đức Hòa Thượng, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An 1102081680Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Davidson Thửa đất số 711,712,713,714, tờ bản đồ số 11, ấp 03, Xã Nhựt Chánh, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An 1102075581Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Kinh Doanh Hóa Chất Bình An Số 238 Đường Tỉnh 838, Khu phố 4, Thị trấn Đông Thành, Huyện Đức Huệ, Tỉnh Long An 1102062624Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Hoàng Trúc Long An Thửa đất số 202, Tờ bản đồ số 18, ấp Thanh Phong, Xã Bình Lãng, Huyện Tân Trụ, Tỉnh Long An 1102059533Đang hoạt động
- 2023 Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Thương mại sản xuất Nhựa Khôi Nguyên Ấp Bàu Trai Hạ, Xã Tân Phú, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An 1102025527Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Sản xuất sản phẩm từ plastic làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.706
- 2 Thành phố Hà Nội 1.114
- 3 Tỉnh Bắc Ninh 791
- 4 Tỉnh Hưng Yên 634
- 5 Thành phố Hải Phòng 633
- 6 Tỉnh Đồng Nai 478
- 7 Tỉnh Ninh Bình 324
- 8 Tỉnh Phú Thọ 261
- 9 Tỉnh Tây Ninh 142
- 10 Thành phố Đà Nẵng 132
- 11 Tỉnh Gia Lai 112
- 12 Thành phố Cần Thơ 108
- 13 Tỉnh Thanh Hóa 90
- 14 Tỉnh Nghệ An 86
- 15 Tỉnh Thái Nguyên 64
- 16 Tỉnh Đồng Tháp 54
- 17 Tỉnh Lâm Đồng 54
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 47
- 19 Tỉnh Đắk Lắk 46
- 20 Tỉnh Quảng Ninh 46
- 21 Tỉnh An Giang 42
- 22 Thành phố Huế 37
- 23 Tỉnh Quảng Ngãi 36
- 24 Tỉnh Vĩnh Long 33
- 25 Tỉnh Quảng Trị 32
- 26 Tỉnh Cà Mau 29
- 27 Tỉnh Hà Tĩnh 27
- 28 Tỉnh Lào Cai 25
- 29 Tỉnh Tuyên Quang 23
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 12
- 31 Tỉnh Sơn La 8
- 32 Tỉnh Điện Biên 2
- 33 Tỉnh Lai Châu 2