Doanh nghiệp ngành Sản xuất sản phẩm từ plastic
Mã ngành 2220 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 7.243 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2024
Công ty TNHH Trường Ngự Phong Tầng 8, Tòa nhà CEO Tower, Lô HH2-1, Khu đô thị mới Mễ Trì Hạ, đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110633830Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Sản xuất thương mại Huê Dũng Số 5, xóm Nghé, thôn Trung, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110629471Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Thương mại Và sản xuất Nhựa Cửu Long Sta Số 36 Đường Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110626819Đang hoạt động
-
2024
Công ty cổ phần đầu tư Tập Đoàn Nhựa Đông Á Số 175 đường Bạch Đằng, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110625727Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2024 Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Cơ Khí Nhật Tiến Thôn Liễu Nội, Xã Thường Tín, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110615165Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH NN Sinh Thái Ngọc Linh Số nhà 30, Thôn An Thượng, Xã Thượng Vực, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội 0110600176Đang hoạt động
-
2024
Công ty cổ phần Giải Pháp Đóng Gói 4M Số 4, Ngõ 4 Vũ Ngọc Phan, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110592006Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2024
Công ty cổ phần Tập Đoàn Nhựa Lấy Sáng Việt Nam Lô H11, khu Đất Đấu Giá Ngô Thì Nhậm, đường Ngô Thì Nhậm, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110591355Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Sản xuất Aluminium Việt Mỹ Thôn Hoa Đường, Xã Trường Thịnh, Huyện Ứng Hoà, Thành phố Hà Nội 0110514022Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Nhựa Đại Việt Eco Đội 5, Thôn Trát Cầu, Xã Thường Tín, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110511575Đang hoạt động
-
2023
Công ty cổ phần Vật Liệu Kiến Trúc Việt Nam FB01 khu đô thị Thiên Đường Bảo Sơn, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110507321Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Sản xuất sản phẩm từ plastic làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.706
- 2 Thành phố Hà Nội 1.114
- 3 Tỉnh Bắc Ninh 791
- 4 Tỉnh Hưng Yên 634
- 5 Thành phố Hải Phòng 633
- 6 Tỉnh Đồng Nai 478
- 7 Tỉnh Ninh Bình 324
- 8 Tỉnh Phú Thọ 261
- 9 Tỉnh Tây Ninh 142
- 10 Thành phố Đà Nẵng 132
- 11 Tỉnh Gia Lai 112
- 12 Thành phố Cần Thơ 108
- 13 Tỉnh Thanh Hóa 90
- 14 Tỉnh Nghệ An 86
- 15 Tỉnh Thái Nguyên 64
- 16 Tỉnh Đồng Tháp 54
- 17 Tỉnh Lâm Đồng 54
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 47
- 19 Tỉnh Đắk Lắk 46
- 20 Tỉnh Quảng Ninh 46
- 21 Tỉnh An Giang 42
- 22 Thành phố Huế 37
- 23 Tỉnh Quảng Ngãi 36
- 24 Tỉnh Vĩnh Long 33
- 25 Tỉnh Quảng Trị 32
- 26 Tỉnh Cà Mau 29
- 27 Tỉnh Hà Tĩnh 27
- 28 Tỉnh Lào Cai 25
- 29 Tỉnh Tuyên Quang 23
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 12
- 31 Tỉnh Sơn La 8
- 32 Tỉnh Điện Biên 2
- 33 Tỉnh Lai Châu 2