Doanh nghiệp ngành Sản xuất sản phẩm từ plastic
Mã ngành 2220 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 7.243 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2023
Công ty TNHH Thương mại Và sản xuất Bao Bì Minh Khang Thôn Hiền Giáo, Xã An Tiến, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội 0110408708Đang hoạt động
- 2023 Đang hoạt động
-
2023
Công ty cổ phần đầu tư Và phát triển Đức Tiến Số nhà 5A, ngõ 76, phố An Dương, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110369093Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Dịch vụ sản xuất Và thương mại Anh Đức Lk 0907 khu đô thị Phú Lương, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110366416Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2023
Công ty cổ phần sản xuất An Sinh Tầng 6, toà 101A Nguyễn Khuyến, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110348752Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Đầu tư thương mại Và sản xuất Hương Giang Số 33, Đường 18M, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110342285Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Minh Phú Hưng Số 12/765 Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110342077Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Quỳnh Anh Cosmetic HA02-241 đường Hải Âu 2, Khu Đô Thị Vinhomes Ocean Park, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110339204Đang hoạt động
-
2023
Công ty cổ phần đầu tư Markin Việt Nam Tầng 3, CT 1, Khu đô thị Dream Town, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110331477Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại SHH Số nhà 19, Ngách 22, Ngõ 30 Đường Thống Nhất, Thôn Đồng, Xã Dương Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110329333Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Đầu tư SX & TM Hoàng Phát Xóm 1, Thôn Hoàng Xá, Xã Yên Lãng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110321133Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Blaza Việt Nam Số 118 Đường Vành đai, thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110320838Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Sản xuất sản phẩm từ plastic làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.706
- 2 Thành phố Hà Nội 1.114
- 3 Tỉnh Bắc Ninh 791
- 4 Tỉnh Hưng Yên 634
- 5 Thành phố Hải Phòng 633
- 6 Tỉnh Đồng Nai 478
- 7 Tỉnh Ninh Bình 324
- 8 Tỉnh Phú Thọ 261
- 9 Tỉnh Tây Ninh 142
- 10 Thành phố Đà Nẵng 132
- 11 Tỉnh Gia Lai 112
- 12 Thành phố Cần Thơ 108
- 13 Tỉnh Thanh Hóa 90
- 14 Tỉnh Nghệ An 86
- 15 Tỉnh Thái Nguyên 64
- 16 Tỉnh Đồng Tháp 54
- 17 Tỉnh Lâm Đồng 54
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 47
- 19 Tỉnh Đắk Lắk 46
- 20 Tỉnh Quảng Ninh 46
- 21 Tỉnh An Giang 42
- 22 Thành phố Huế 37
- 23 Tỉnh Quảng Ngãi 36
- 24 Tỉnh Vĩnh Long 33
- 25 Tỉnh Quảng Trị 32
- 26 Tỉnh Cà Mau 29
- 27 Tỉnh Hà Tĩnh 27
- 28 Tỉnh Lào Cai 25
- 29 Tỉnh Tuyên Quang 23
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 12
- 31 Tỉnh Sơn La 8
- 32 Tỉnh Điện Biên 2
- 33 Tỉnh Lai Châu 2