Doanh nghiệp ngành Sản xuất sản phẩm từ plastic
Mã ngành 2220 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 7.243 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2022 Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Sản xuất Và xuất nhập khẩu Việt Hoàng Thôn 2, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109997135Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2022
Công ty cổ phần Giải Pháp Đóng Gói Nguyễn Gia Sô nhà 62 ngách 48/67 Ngô gia Tự, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109993370Đang hoạt động
- 2022 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Goen Tầng 5 Tòa nhà Hồng Hà Tower, số 89 phố Thịnh Liệt, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109961643Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại BHC Số 463, Đường Làng Trục Chính Thôn Thụy Hà, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109961315Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Đầu tư Và phát triển Nhựa Việt Á Sàn V7.3, tầng 7 Khối nhà A, tổ hợp Văn phòng, nhà ở cao cấp kết hợp dịch vụ thương mại HBI, số 203 Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109959348Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Nhựa Vạn Xuân VN Cụm công nghiệp vừa và nhỏ khu làng nghề Hạ Thái, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109955872Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Hoa Nguyên Thôn Yên Hà, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109954999Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Đầu tư thương mại Và xây dựng Kim Ngân Phát Thôn Hương Gia, Xã Nội Bài, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109954283Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Nội Thất Quỳnh Anh Số 6 phố Ga Tía, thôn Tử Dương, Xã Chương Dương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109945384Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Đăng Khoa Plastic Số nhà 04 BT5 Khu đô thị Phú Lương, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109945105Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Sản xuất sản phẩm từ plastic làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.706
- 2 Thành phố Hà Nội 1.114
- 3 Tỉnh Bắc Ninh 791
- 4 Tỉnh Hưng Yên 634
- 5 Thành phố Hải Phòng 633
- 6 Tỉnh Đồng Nai 478
- 7 Tỉnh Ninh Bình 324
- 8 Tỉnh Phú Thọ 261
- 9 Tỉnh Tây Ninh 142
- 10 Thành phố Đà Nẵng 132
- 11 Tỉnh Gia Lai 112
- 12 Thành phố Cần Thơ 108
- 13 Tỉnh Thanh Hóa 90
- 14 Tỉnh Nghệ An 86
- 15 Tỉnh Thái Nguyên 64
- 16 Tỉnh Đồng Tháp 54
- 17 Tỉnh Lâm Đồng 54
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 47
- 19 Tỉnh Đắk Lắk 46
- 20 Tỉnh Quảng Ninh 46
- 21 Tỉnh An Giang 42
- 22 Thành phố Huế 37
- 23 Tỉnh Quảng Ngãi 36
- 24 Tỉnh Vĩnh Long 33
- 25 Tỉnh Quảng Trị 32
- 26 Tỉnh Cà Mau 29
- 27 Tỉnh Hà Tĩnh 27
- 28 Tỉnh Lào Cai 25
- 29 Tỉnh Tuyên Quang 23
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 12
- 31 Tỉnh Sơn La 8
- 32 Tỉnh Điện Biên 2
- 33 Tỉnh Lai Châu 2