Doanh nghiệp ngành Sản xuất sản phẩm từ plastic
Mã ngành 2220 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 7.243 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2015 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2015
Công ty TNHH Sản xuất Và xuất nhập khẩu Áo Mưa Phong Thủy Thôn Đồng Lệ, Xã Quảng Bị, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106767510Đang hoạt động
-
2015
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Hoa Mai Việt Nam Đội 3, thôn Từ Châu, Xã Dân Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106767503Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2015
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Tân Lộc Phát Số 15, ngõ 60, phố Yên Lạc, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106765288Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2015
Công ty TNHH Thương mại Và sản xuất Anh Dương Xóm Minh Khai, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106763724Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2015
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Dương Hồng Đường D3, Khu công nghiệp Quế Võ II, Phường Đào Viên, Bắc Ninh, Việt Nam. 0106763516Đang hoạt động
- 2015 Đang hoạt động
-
2015
Công ty TNHH Sản xuất công nghiệp Bình Thuận Xóm 8, Thôn Kim Hoàng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106755716Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2015
Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Và dịch vụ Khánh An Số 125, Ngõ Quan Thổ 1, phố Tôn Đức Thắng, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106754624Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2015
Công ty TNHH Đa Ngành Minh Tiến Số nhà 93, tổ dân phố 12 Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106750161Đang hoạt động
-
2015
Công ty TNHH Vilo Số 21 BT5, khu đô thị mới Pháp Vân - Tứ Hiệp, Phường Hoàng Liệt(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam. 0106744217Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2015
Công ty TNHH Sản xuất Băng Dính Nguyên Tâm Số 23, Ngách 21/1194, Đường Láng, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106741382Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Sản xuất sản phẩm từ plastic làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.706
- 2 Thành phố Hà Nội 1.114
- 3 Tỉnh Bắc Ninh 791
- 4 Tỉnh Hưng Yên 634
- 5 Thành phố Hải Phòng 633
- 6 Tỉnh Đồng Nai 478
- 7 Tỉnh Ninh Bình 324
- 8 Tỉnh Phú Thọ 261
- 9 Tỉnh Tây Ninh 142
- 10 Thành phố Đà Nẵng 132
- 11 Tỉnh Gia Lai 112
- 12 Thành phố Cần Thơ 108
- 13 Tỉnh Thanh Hóa 90
- 14 Tỉnh Nghệ An 86
- 15 Tỉnh Thái Nguyên 64
- 16 Tỉnh Đồng Tháp 54
- 17 Tỉnh Lâm Đồng 54
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 47
- 19 Tỉnh Đắk Lắk 46
- 20 Tỉnh Quảng Ninh 46
- 21 Tỉnh An Giang 42
- 22 Thành phố Huế 37
- 23 Tỉnh Quảng Ngãi 36
- 24 Tỉnh Vĩnh Long 33
- 25 Tỉnh Quảng Trị 32
- 26 Tỉnh Cà Mau 29
- 27 Tỉnh Hà Tĩnh 27
- 28 Tỉnh Lào Cai 25
- 29 Tỉnh Tuyên Quang 23
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 12
- 31 Tỉnh Sơn La 8
- 32 Tỉnh Điện Biên 2
- 33 Tỉnh Lai Châu 2